Vyškov
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FK Viktoria Žižkov

Vyškov vs FK Viktoria Žižkov

Tỷ số chung cuộc: Vyškov 2-0 FK Viktoria Žižkov tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Vyškov thắng 3, hòa 0, FK Viktoria Žižkov thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 29
Sân vận động
Sportovní areál Drnovice, Drnovice
Phong độ
LWWDD Vyškov
LLWLD FK Viktoria Žižkov
  1. 16' P. Nghabo D. Němeček
  2. 28' S. Djanbou
  3. 41' O. Condé 1-0
  4. HT1-0
  5. 64' D. Fišl J. Divíšek
  6. 68' O. Kok B. Lacík
  7. 68' I. Fomba S. Atsuta
  8. 70' O. Condé 2-0
  9. 72' F. Vedral
  10. 75' A. Vaníček M. Petržela
  11. 75' D. Gembický M. Hönig
  12. 76' F. Zak
  13. 79' P. Zifčák Pedro Sá
  14. 88' A. Sy O. Condé
  15. 88' P. Schön F. Žák
  16. FT2-0

Đội hình

Vyškov HLV: J. Kameník
  1. J. Sirotník
  2. T. Čelůstka
  3. F. Vedral
  4. D. Němeček ▼ 16'
  5. T. Svoboda
  6. Pedro Sá ▼ 79'
  7. S. Djanbou
  8. S. Atsuta ▼ 68'
  9. F. Žák ▼ 88'
  10. B. Lacík ▼ 68'
  11. O. Condé ▼ 88'

Dự bị 6

  1. P. Nghabo ▲ 16'
  2. O. Kok ▲ 68'
  3. I. Fomba ▲ 68'
  4. P. Zifčák ▲ 79'
  5. A. Sy ▲ 88'
  6. P. Schön ▲ 88'
FK Viktoria Žižkov HLV: M. Nikl
  1. M. Melichar
  2. J. Divíšek ▼ 64'
  3. I. Muleme
  4. M. Richter
  5. D. Broukal
  6. M. Petržela ▼ 75'
  7. M. Jirásek
  8. A. Batioja
  9. M. Hönig ▼ 75'
  10. A. Petrák
  11. A. Toula

Dự bị 3

  1. D. Fišl ▲ 64'
  2. A. Vaníček ▲ 75'
  3. D. Gembický ▲ 75'

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zlin
30 45 - 14 +31 71
2
Chrudim
30 47 - 30 +17 53
3
Vyškov
30 33 - 24 +9 46
4
Táborsko
30 34 - 30 +4 41
5
AC Sparta Praha II
30 41 - 39 +2 40
6
Vlašim
30 43 - 39 +4 40
7
FC Zbrojovka Brno
30 39 - 41 -2 39
8
Artis
30 31 - 35 -4 39
9
FK Viktoria Žižkov
30 51 - 49 +2 39
10
Vysočina Jihlava
30 35 - 39 -4 37
11
SK Slavia Praha II
30 41 - 37 +4 37
12
Prostějov
30 31 - 42 -11 37
13
Opava
30 29 - 39 -10 36
14
FC Baník Ostrava II
30 35 - 46 -11 34
15
Varnsdorf
30 39 - 47 -8 32
16
Sigma Olomouc II
30 31 - 54 -23 24
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu49
53Ghi được100
38Thủng lưới81
1.08Bàn thắng mỗi trận2.04
23Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn33
29Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu