Vítkovice
5 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Třinec

Vítkovice vs Třinec

Tỷ số chung cuộc: Vítkovice 5-2 Třinec tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 2 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vítkovice thắng 2, hòa 1, Třinec thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 25
Sân vận động
Městský stadion - Vítkovice Aréna, Ostrava
Trọng tài
P. Dorušák
Phong độ
LDWWW Vítkovice
DDWLL Třinec
  1. 9' L. Buchvaldek 1-0
  2. 17' 1-1 J. Valenta
  3. 40' L. Cienciala L. Akulinin
  4. 41' M. Motyčka 2-1
  5. HT2-1
  6. 46' T. Weber D. Machalík
  7. 47' O. Chvěja 3-1
  8. 58' L. Cienciala
  9. 61' M. Samiec R. Vaněk
  10. 62' M. Macej M. Motyčka
  11. 62' J. Matoušek L. Buchvaldek
  12. 67' T. Wojnar E. Puchel
  13. 68' J. Matousek
  14. 69' 3-2 J. Valenta
  15. 74' R. Russmann
  16. 75' J. Celba
  17. 77' J. Bolf D. Martišiak
  18. 77' M. Helebrand V. Cverna
  19. 83' O. Kusnir
  20. 84' L. Kania 4-2
  21. 85' D. Dziuba D. Ožvolda
  22. 90'+1 J. Matoušek 5-2
  23. FT5-2

Đội hình

Vítkovice HLV: O. Smetana
  1. J. Květon
  2. V. Cverna ▼ 77'
  3. J. Celba
  4. R. Plesník
  5. R. Russmann
  6. M. Motyčka ▼ 62'
  7. L. Buchvaldek ▼ 62'
  8. D. Ožvolda ▼ 85'
  9. O. Chvěja
  10. L. Kania
  11. D. Martišiak ▼ 77'

Dự bị 5

  1. M. Macej ▲ 62'
  2. J. Matoušek ▲ 62'
  3. J. Bolf ▲ 77'
  4. M. Helebrand ▲ 77'
  5. D. Dziuba ▲ 85'
Třinec HLV: S. Habanec
  1. F. Chmiel
  2. O. Kušnír
  3. J. Janoščín
  4. E. Šuľa
  5. J. Valenta
  6. F. Hlúpik
  7. R. Vaněk ▼ 61'
  8. E. Puchel ▼ 67'
  9. T. Omasta
  10. D. Machalík ▼ 46'
  11. L. Akulinin ▼ 40'

Dự bị 4

  1. L. Cienciala ▲ 40'
  2. T. Weber ▲ 46'
  3. M. Samiec ▲ 61'
  4. T. Wojnar ▲ 67'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pardubice
30 55 - 19 +36 70
2
FC Zbrojovka Brno
30 75 - 29 +46 67
3
Dukla Praha
30 62 - 40 +22 59
4
FC Hradec Králové
30 54 - 29 +25 54
5
Vysočina Jihlava
30 59 - 46 +13 49
6
FK Viktoria Žižkov
30 45 - 40 +5 49
7
Ústí nad Labem
30 46 - 47 -1 41
8
Vlašim
30 32 - 43 -11 37
9
Artis
30 49 - 47 +2 36
10
Chrudim
30 44 - 61 -17 36
11
Prostějov
30 33 - 42 -9 35
12
Slavoj Vyšehrad
30 40 - 55 -15 33
13
Třinec
30 40 - 55 -15 31
14
Baník Sokolov
30 34 - 51 -17 26
15
Varnsdorf
30 37 - 65 -28 26
16
Vítkovice
30 35 - 71 -36 17
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
41Ghi được53
79Thủng lưới58
1.28Bàn thắng mỗi trận1.61
2Giữ sạch lưới4
24Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu