Třinec
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Vítkovice

Třinec vs Vítkovice

Tỷ số chung cuộc: Třinec 3-2 Vítkovice tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 5 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Třinec thắng 7, hòa 1, Vítkovice thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 11
Sân vận động
Stadion Rudolfa Labaje, Třinec
Trọng tài
P. Dorušák
Phong độ
DDWLL Třinec
LDWWW Vítkovice
  1. 10' L. Akulinin 1-0
  2. 23' F. Kubala 2-0
  3. 25' 2-1 M. Stříž
  4. 36' F. Kubala
  5. 40' J. Janoscin
  6. HT2-1
  7. 49' 2-2 L. Buchvaldek
  8. 53' R. Holis
  9. 59' V. Cverna
  10. 59' M. Samiec
  11. 61' L. Arroyo T. Omasta
  12. 65' J. Balcarek
  13. 67' M. Surzyn
  14. 71' J. Valenta F. Kubala
  15. 72' I. Bedecs 3-2
  16. 79' L. Kania M. Stříž
  17. 79' M. Kovařík M. Motycka
  18. 83' M. Tijani L. Akulinin
  19. 86' D. Martišiak D. Klusák
  20. FT3-2

Đội hình

Třinec HLV: S. Habanec
  1. J. Adamuška
  2. O. Kušnír
  3. I. Bedecs
  4. J. Janoščín
  5. D. Gáč
  6. F. Hlúpik
  7. T. Omasta ▼ 61'
  8. M. Samiec
  9. D. Machalík
  10. F. Kubala ▼ 71'
  11. L. Akulinin ▼ 83'

Dự bị 3

  1. L. Arroyo ▲ 61'
  2. J. Valenta ▲ 71'
  3. M. Tijani ▲ 83'
Vítkovice HLV: J. Balcarek
  1. J. Kveton
  2. V. Cverna
  3. D. Klusák ▼ 86'
  4. M. Stříž ▼ 79'
  5. M. Surzyn
  6. M. Motycka ▼ 79'
  7. J. Matěj
  8. L. Buchvaldek
  9. F. Zorvan
  10. O. Chvěja
  11. R. Holiš

Dự bị 3

  1. L. Kania ▲ 79'
  2. M. Kovařík ▲ 79'
  3. D. Martišiak ▲ 86'

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pardubice
30 55 - 19 +36 70
2
FC Zbrojovka Brno
30 75 - 29 +46 67
3
Dukla Praha
30 62 - 40 +22 59
4
FC Hradec Králové
30 54 - 29 +25 54
5
Vysočina Jihlava
30 59 - 46 +13 49
6
FK Viktoria Žižkov
30 45 - 40 +5 49
7
Ústí nad Labem
30 46 - 47 -1 41
8
Vlašim
30 32 - 43 -11 37
9
Artis
30 49 - 47 +2 36
10
Chrudim
30 44 - 61 -17 36
11
Prostějov
30 33 - 42 -9 35
12
Slavoj Vyšehrad
30 40 - 55 -15 33
13
Třinec
30 40 - 55 -15 31
14
Baník Sokolov
30 34 - 51 -17 26
15
Varnsdorf
30 37 - 65 -28 26
16
Vítkovice
30 35 - 71 -36 17
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu32
53Ghi được41
58Thủng lưới79
1.61Bàn thắng mỗi trận1.28
4Giữ sạch lưới2
20Trên 2.5 bàn24
22Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu