Vítkovice
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Třinec

Vítkovice vs Třinec

Tỷ số chung cuộc: Vítkovice 0-1 Třinec tại 3. liga - MSFL, 30 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vítkovice thắng 2, hòa 1, Třinec thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 30
Phong độ
LDWWW Vítkovice
DDWLL Třinec
  1. 25' 0-1 L. Zdrazil
  2. HT0-1
  3. 49' T. Nieslanik
  4. 63' M. Krakovcik
  5. 66' J. Galik J. Drozd
  6. 66' D. Prepsl J. Danladi
  7. 66' D. Csorba T. Nieslanik
  8. 75' S. Charles L. Zdrazil
  9. 80' J. Graclik F. Rajcan
  10. 85' T. Kowalczyk M. Vlachovsky
  11. 85' L. Dadak M. Samiec
  12. 86' M. Hloch M. Malek
  13. 90'+2 R. Murin
  14. FT0-1

Đội hình

Vítkovice
  1. 1T. Keller
  2. 5E. Ogbu
  3. 6J. Danladi ▼ 66'
  4. 8J. Drozd ▼ 66'
  5. 9M. Malek ▼ 86'
  6. 12J. Jonathan
  7. 13K. Alekseiciks
  8. 14T. Nieslanik ▼ 66'
  9. 17M. Abdoulkarim
  10. 20F. Rajcan ▼ 80'
  11. 33M. Ouly

Dự bị 7

  1. 2J. Galik ▲ 66'
  2. 10A. Antonin
  3. 11D. Prepsl ▲ 66'
  4. 15D. Csorba ▲ 66'
  5. 16M. Hloch ▲ 86'
  6. 27J. Graclik ▲ 80'
  7. 30N. Horinek
Třinec HLV: Tomas Hejdusek
  1. 1R. Murin
  2. 9J. Bolf
  3. 10M. Samiec ▼ 85'
  4. 11L. Zdrazil ▼ 75'
  5. 12N. Zinhasovic
  6. 13V. Brak
  7. 15M. Vlachovsky ▼ 85'
  8. 16C. Agbo
  9. 23M. Krakovcik
  10. 25R. Dedic
  11. 29M. Skwarczek

Dự bị 6

  1. 22J. Adamuska
  2. 5J. Konderla
  3. 6T. Konderla
  4. 19S. Charles ▲ 75'
  5. 20T. Kowalczyk ▲ 85'
  6. 27L. Dadak ▲ 85'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu43
58Ghi được103
55Thủng lưới37
1.61Bàn thắng mỗi trận2.4
8Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn27
29Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu