Třinec
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Vítkovice

Třinec vs Vítkovice

Tỷ số chung cuộc: Třinec 3-0 Vítkovice tại 3. liga - MSFL, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Třinec thắng 7, hòa 1, Vítkovice thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
3. liga - MSFL · MSFL · Vòng 13
Phong độ
DDWLL Třinec
LDWWW Vítkovice
  1. 2' C. Agbo 1-0
  2. 30' C. Agbo 2-0
  3. HT2-0
  4. 47' M. Pilar
  5. 55' M. Malek
  6. 57' J. Tamajka F. Svrcek
  7. 62' A. Nguyen M. Malek
  8. 62' J. Okebugwu M. Richtar
  9. 62' M. Enebi A. Antonin
  10. 72' M. Vlachovsky S. Charles
  11. 72' T. Nieslanik M. Ouly
  12. 79' P. Slamena C. Agbo
  13. 84' M. Krakovcik
  14. 86' A. Nguyen 3-0
  15. 90'+3 M. Samiec
  16. FT3-0

Đội hình

Třinec HLV: Tomas Hejdusek
  1. 1R. Murin
  2. 13V. Brak
  3. 10M. Samiec
  4. 23M. Krakovcik
  5. 24T. Omasta
  6. 12N. Zinhasovic
  7. 16C. Agbo ▼ 79'
  8. 9J. Bolf
  9. 19S. Charles ▼ 72'
  10. 25R. Dedic
  11. 11M. Malek ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 22J. Adamuska
  2. 6A. Nguyen ▲ 62'
  3. 7P. Slamena ▲ 79'
  4. 15M. Vlachovsky ▲ 72'
  5. 20T. Kowalczyk
  6. 26L. Cienciala
  7. 27L. Dadak
Vítkovice
  1. 1T. Keller
  2. 2M. Ouly ▼ 72'
  3. 6M. Pilar
  4. 7M. Richtar ▼ 62'
  5. 10A. Antonin ▼ 62'
  6. 12J. Jonathan
  7. 13D. Nieslanik
  8. 15K. Michlik
  9. 18F. Svrcek ▼ 57'
  10. 19L. Dvoracek
  11. 27S. Jez

Dự bị 7

  1. 30R. Vavrik
  2. 3J. Tamajka ▲ 57'
  3. 5M. Sindler
  4. 14T. Nieslanik ▲ 72'
  5. 16J. Tkacik
  6. 17J. Okebugwu ▲ 62'
  7. 33M. Enebi ▲ 62'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Třinec
34 75 - 27 +48 76
2
Hodonín
33 75 - 36 +39 70
3
Sigma Olomouc II
34 71 - 33 +38 62
4
FC Zbrojovka Brno II
33 67 - 46 +21 61
5
Uničov
33 52 - 41 +11 61
6
Frýdek-Místek
33 52 - 37 +15 58
7
Vrchovina
33 63 - 49 +14 55
8
Unie Hlubina
33 51 - 47 +4 47
9
Vsetín
33 51 - 52 -1 45
10
Zlín II
34 57 - 64 -7 43
11
Vítkovice
33 46 - 55 -9 40
12
Slovácko II
33 48 - 54 -6 38
13
Polanka nad Odrou
34 37 - 62 -25 35
14
Hranice
33 37 - 58 -21 30
15
Blansko
33 44 - 77 -33 30
16
MFK Karviná II
33 38 - 59 -21 29
17
Hlučín
33 39 - 72 -33 25
18
Start Brno
33 32 - 66 -34 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu36
103Ghi được58
37Thủng lưới55
2.4Bàn thắng mỗi trận1.61
20Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn21
56Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu