Teplice
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Zbrojovka Brno

Teplice vs FC Zbrojovka Brno

Tỷ số chung cuộc: Teplice 0-2 FC Zbrojovka Brno tại Czech Liga, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Teplice thắng 2, hòa 4, FC Zbrojovka Brno thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 5
Sân vận động
AGC Arena Na Stinadlech, Teplice
Phong độ
WWWLW Teplice
WWLWW FC Zbrojovka Brno
  1. 28' Jakub Janetzký
  2. 41' 0-1 A. Vanicek
  3. HT0-1
  4. 46' S. Langer P. Zitny
  5. 59' T. Zlatohlavek M. Pulkrab
  6. 59' I. Hopi J. Auta
  7. 64' Antonin Vanicek
  8. 66' L. Penxa M. Rymarenko
  9. 71' J. Svanda M. Bilek
  10. 72' 0-2 A. Vanicek
  11. 78' D. Marecek J. Fortelny
  12. 78' L. Saal J. Janetzky
  13. 78' B. Kanakimana A. Vanicek
  14. 90'+1 J. Zmrhal P. Cavos
  15. FT0-2

Đội hình

Teplice Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Zdenko Frtala
  1. 29M. Trmal 6.0
  2. 6M. Bilek ▼ 71' 6.9
  3. 4O. Vientiess 6.3
  4. 28D. Vecerka 6.6
  5. 25M. Riznic 6.2
  6. 8J. Fortelny ▼ 78' 6.7
  7. 23L. Marecek 6.7
  8. 35M. Radosta 6.7
  9. 12M. Cermak 6.5
  10. 17J. Auta ▼ 59' 6.3
  11. 10M. Pulkrab ▼ 59' 6.2

Dự bị 11

  1. 31K. Lichtenberg
  2. 13D. Taraduda
  3. 14L. Krejci
  4. 16P. Kodes
  5. 19R. Jukl
  6. 3J. Svanda ▲ 71' 6.3
  7. 37D. Marecek ▲ 78' 6.7
  8. 11M. Kozak
  9. 33T. Zlatohlavek ▲ 59' 6.3
  10. 27M. Naprstek
  11. 21I. Hopi ▲ 59' 6.5
FC Zbrojovka Brno Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Martin Svedik
  1. 1A. Hrdina 7.5
  2. 39J. Klima 7.2
  3. 26F. Vedral 7.3
  4. 3Kaka 8.0
  5. 44A. Dante 7.2
  6. 8P. Cavos ▼ 90' 6.7
  7. 68J. Janetzky ▼ 78' 7.2
  8. 10A. Vanicek ⚽2 ▼ 78' 8.2
  9. 29P. Zitny ▼ 46' 6.9
  10. 11M. Rymarenko ▼ 66' 6.5
  11. 15D. Vasulin 6.6

Dự bị 11

  1. 24D. Svacek
  2. 25T. Brecka
  3. 18D. Granecny
  4. 4E. Hunal
  5. 17J. Zmrhal ▲ 90'
  6. 20L. Saal ▲ 78' 6.3
  7. 7S. Langer ▲ 46' 6.3
  8. 6L. Penxa ▲ 66' 6.6
  9. 31M. Gjorgievski
  10. 9O. Velich
  11. 19B. Kanakimana ▲ 78' 6.3

Thống kê

004
220
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm7
2Trúng đích3
7Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
4Phạt góc2
2Việt vị2
12Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
1Cứu thua2
0.29Bàn thắng ngăn chặn0.29
372Chuyền bóng352
273Chuyền chính xác257
73%Chính xác chuyền73%
0.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.69

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
8 23 - 5 +18 20
2
FC Slovan Liberec
8 13 - 4 +9 19
3
Sigma Olomouc
8 16 - 10 +6 16
4
FC Zbrojovka Brno
8 12 - 10 +2 16
5
FK Mladá Boleslav
7 15 - 9 +6 14
6
FC Hradec Králové
8 8 - 7 +1 14
7
Teplice
8 15 - 15 0 13
8
FK Jablonec
8 10 - 8 +2 13
9
AC Sparta Praha
8 15 - 12 +3 12
10
Plzen
8 16 - 15 +1 10
11
Bohemians 1905
7 8 - 9 -1 9
12
FC Baník Ostrava
8 5 - 15 -10 9
13
Pardubice
8 7 - 13 -6 5
14
Artis
8 7 - 18 -11 4
15
Slovácko
8 5 - 14 -9 3
16
Zlin
8 7 - 18 -11 0
Có thể xuống hạng

So sánh

13Trận đấu12
31Ghi được27
16Thủng lưới12
2.38Bàn thắng mỗi trận2.25
6Giữ sạch lưới5
9Trên 2.5 bàn6
18Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu