Teplice vs FC Zbrojovka Brno
Tỷ số chung cuộc: Teplice 1-1 FC Zbrojovka Brno tại Czech Liga, 24 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Teplice thắng 2, hòa 4, FC Zbrojovka Brno thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Relegation Round · Vòng 4
- Sân vận động
- AGC Arena Na Stinadlech, Teplice
- Trọng tài
- D. Starý
- Phong độ
- WWWLW Teplice
- WWLWW FC Zbrojovka Brno
- 15' Tomas Kucera
- 17' 0-1 J. Texl · W. Alli
- HT0-1
- 55' ▲ J. Knapík ▼ J. Hora
- 55' ▲ Mohamed Yasser ▼ M. Radosta
- 58' D. Fila 1-1
- 66' ▲ R. Jukl ▼ L. Mareček
- 68' ▲ M. Ševčík ▼ A. Fousek
- 75' ▲ T. Vachoušek ▼ A. Gning
- 81' Tadeas Vachousek
- 89' ▲ J. Nečas ▼ J. Texl
- FT1-1
Đội hình
- 72F. Mucha 6.7
- 23L. Mareček ▼ 66' 6.6
- 4Š. Chaloupek 7.2
- 18N. Mićević 7.3
- 22J. Hora ▼ 55' 7.2
- 35M. Radosta ▼ 55' 7.0
- 27T. Kučera 7.0
- 20D. Trubač 7.0
- 7M. Hybš 7.2
- 25A. Gning ▼ 75'
- 15D. Fila ⚽ 7.9
Dự bị 8
- 28J. Knapík ▲ 55' 6.7
- 12Mohamed Yasser ▲ 55' 6.9
- 19R. Jukl ▲ 66' 6.9
- 14T. Vachoušek ▲ 75' 6.3
- 44S. Dramé
- 11F. Žák
- 26J. Urbanec
- 30T. Grigar
- 40V. Hrubý 6.7
- 22M. Hrabina 6.0
- 4J. Hlavica 7.0
- 6L. Endl 6.5
- 13J. Texl ⚽ ▼ 89' 7.3
- 27F. Souček 7.2
- 11A. Fousek ▼ 68' 7.2
- 10Š. Falta 6.6
- 20J. Hladík 6.6
- 37J. Řezníček 6.2
- 17W. Alli ⇢ 7.3
Dự bị 9
- 19M. Ševčík ▲ 68' 6.7
- 25J. Nečas ▲ 89'
- 18D. Granečný
- 35J. Koželuh
- 16R. Matějov
- 53M. Berkovec
- 71J. Šiman
- 21F. Blecha
- 24J. Divíšek
Thống kê
02⚑4
⚑900
62%Kiểm soát bóng38%
18Dứt điểm15
3Trúng đích4
11Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn5
4Phạt góc9
2Việt vị2
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng0
3Cứu thua2
446Chuyền bóng273
336Chuyền chính xác169
75%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 29 | +41 | 68 | |
| 2 | 30 | 81 - 25 | +56 | 66 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 61 | |
| 4 | 30 | 53 - 49 | +4 | 48 | |
| 5 | 30 | 36 - 38 | -2 | 46 | |
| 6 | 35 | 53 - 47 | +6 | 48 | |
| 7 | 30 | 39 - 43 | -4 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 38 | |
| 9 | 30 | 39 - 42 | -3 | 37 | |
| 10 | 30 | 35 - 54 | -19 | 35 | |
| 11 | 30 | 46 - 57 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 43 - 42 | +1 | 35 | |
| 13 | 30 | 38 - 63 | -25 | 32 | |
| 14 | 30 | 40 - 56 | -16 | 31 | |
| 15 | 30 | 29 - 58 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 37 - 55 | -18 | 26 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
44Trận đấu45
61Ghi được62
83Thủng lưới75
1.39Bàn thắng mỗi trận1.38
7Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn30
31Hiệp hai37