Teplice vs FC Zbrojovka Brno
Tỷ số chung cuộc: Teplice 1-0 FC Zbrojovka Brno tại Czech Liga, 20 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Teplice thắng 2, hòa 4, FC Zbrojovka Brno thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 13
- Sân vận động
- AGC Arena Na Stinadlech, Teplice
- Trọng tài
- T. Klíma
- Phong độ
- LWWWL Teplice
- WWWLW FC Zbrojovka Brno
- HT0-0
- 47' Jan Sedlak
- 56' ▲ J. Hladík ▼ J. Přichystal
- 57' ▲ A. Fousek ▼ Š. Šumbera
- 64' Admir Ljevakovic
- 67' Adam Fousek
- 67' ▲ V. Vukadinovic ▼ D. Trubač
- 68' ▲ R. Reiter ▼ P. Štepanovský
- 75' ▲ M. Radosta ▼ J. Řezníček
- 76' ▲ P. Žitný ▼ P. Moulis
- 79' T. Kučera · T. Vondrášek 1-0
- 83' ▲ Z. Gajić ▼ J. Kotula
- 83' ▲ O. Pachlopník ▼ J. Sedlák
- 90' Jakub Divis
- 90' Jan Hladík
- 90'+4 ▲ D. Kovac ▼ J. Mareš
- FT1-0
Đội hình
- 21J. Diviš
- 17T. Vondrášek
- 5A. Ljevaković
- 10P. Moulis ▼ 76'
- 27T. Kučera
- 20D. Trubač ▼ 67'
- 25J. Fortelný
- 19R. Jukl
- 26D. Černý
- 11J. Mareš ▼ 90'
- 37J. Řezníček ▼ 75'
Dự bị 7
- 40V. Vukadinovic ▲ 67'
- 35M. Radosta ▲ 75'
- 7P. Žitný ▲ 76'
- 33D. Kovac ▲ 90'
- 1L. Němeček
- 36L. Kodad
- 39D. Šup
- 40M. Šustr
- 6P. Dreksa
- 28J. Kotula ▼ 83'
- 23J. Šural
- 24P. Štepanovský ▼ 68'
- 90O. Vaněk
- 8Š. Šumbera ▼ 57'
- 27D. Bariš
- 16J. Sedlák ▼ 83'
- 14J. Přichystal ▼ 56'
- 10A. Růsek
Dự bị 7
- 20J. Hladík ▲ 56'
- 11A. Fousek ▲ 57'
- 7R. Reiter ▲ 68'
- 15Z. Gajić ▲ 83'
- 21O. Pachlopník ▲ 83'
- 59J. Floder
- 5D. Jambor
Thống kê
02⚑6
⚑630
9Dứt điểm6
4Trúng đích2
5Chệch đích4
6Phạt góc6
2Việt vị1
11Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 85 - 20 | +65 | 86 | |
| 2 | 34 | 82 - 43 | +39 | 74 | |
| 3 | 34 | 59 - 33 | +26 | 69 | |
| 4 | 34 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 58 | |
| 6 | 34 | 44 - 32 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 41 - 42 | -1 | 52 | |
| 8 | 34 | 48 - 38 | +10 | 49 | |
| 9 | 34 | 40 - 40 | 0 | 45 | |
| 10 | 34 | 40 - 37 | +3 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 54 | -5 | 39 | |
| 12 | 34 | 37 - 49 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 33 - 47 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 30 - 50 | -20 | 32 | |
| 15 | 34 | 34 - 66 | -32 | 30 | |
| 16 | 34 | 33 - 57 | -24 | 26 | |
| 17 | 34 | 26 - 65 | -39 | 25 | |
| 18 | 34 | 23 - 71 | -48 | 17 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu48
54Ghi được58
76Thủng lưới78
1.26Bàn thắng mỗi trận1.21
7Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn25
25Hiệp hai23