FC Zbrojovka Brno vs Teplice
Tỷ số chung cuộc: FC Zbrojovka Brno 2-2 Teplice tại Czech Liga, 17 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Zbrojovka Brno thắng 3, hòa 4, Teplice thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 9
- Sân vận động
- ADAX INVEST Arena, Brno
- Trọng tài
- T. Batík
- Phong độ
- WWLWW FC Zbrojovka Brno
- WWWLW Teplice
- 8' 0-1 R. Jukl · J. Shejbal
- 19' W. Alli · M. Ševčík 1-1
- 24' Tomas Kucera
- 37' M. Ševčík · W. Alli 2-1
- 45'+3 2-2 T. Kučera
- HT2-2
- 57' Alois Hycka
- 75' ▲ A. Fousek ▼ J. Hladík
- 75' ▲ F. Blecha ▼ J. Texl
- 77' ▲ D. Fila ▼ F. Žák
- 87' ▲ S. Dramé ▼ D. Trubač
- 90'+4 ▲ L. Kodad ▼ J. Shejbal
- 90'+4 ▲ L. Mareček ▼ A. Gningue
- FT2-2
Đội hình
- 53M. Berkovec
- 22M. Hrabina
- 23J. Šural
- 6L. Endl
- 16R. Matějov
- 13J. Texl ▼ 75'
- 27F. Souček
- 17W. Alli
- 19M. Ševčík
- 20J. Hladík ▼ 75'
- 37J. Řezníček
Dự bị 8
- 11A. Fousek ▲ 75'
- 21F. Blecha ▲ 75'
- 15J. Štěrba
- 14J. Přichystal
- 10Š. Falta
- 4J. Hlavica
- 71J. Šiman
- 25J. Nečas
- 72F. Mucha
- 17T. Vondrášek
- 28J. Knapík
- 7M. Hybš
- 16A. Hyčka
- 27T. Kučera
- 19R. Jukl
- 22J. Shejbal ▼ 90'
- 20D. Trubač ▼ 87'
- 11F. Žák ▼ 77'
- 25A. Gningue ▼ 90'
Dự bị 7
- 15D. Fila ▲ 77'
- 44S. Dramé ▲ 87'
- 6L. Kodad ▲ 90'
- 23L. Mareček ▲ 90'
- 30T. Grigar
- 24D. Procházka
- 10J. Křišťan
Thống kê
00⚑10
⚑320
19Dứt điểm7
5Trúng đích3
11Chệch đích3
3Bị chặn1
10Phạt góc3
1Việt vị1
10Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 29 | +41 | 68 | |
| 2 | 30 | 81 - 25 | +56 | 66 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 61 | |
| 4 | 30 | 53 - 49 | +4 | 48 | |
| 5 | 30 | 36 - 38 | -2 | 46 | |
| 6 | 35 | 53 - 47 | +6 | 48 | |
| 7 | 30 | 39 - 43 | -4 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 38 | |
| 9 | 30 | 39 - 42 | -3 | 37 | |
| 10 | 30 | 35 - 54 | -19 | 35 | |
| 11 | 30 | 46 - 57 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 43 - 42 | +1 | 35 | |
| 13 | 30 | 38 - 63 | -25 | 32 | |
| 14 | 30 | 40 - 56 | -16 | 31 | |
| 15 | 30 | 29 - 58 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 37 - 55 | -18 | 26 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
45Trận đấu44
62Ghi được61
75Thủng lưới83
1.38Bàn thắng mỗi trận1.39
9Giữ sạch lưới7
30Trên 2.5 bàn30
37Hiệp hai31