FC Zbrojovka Brno vs Teplice
Tỷ số chung cuộc: FC Zbrojovka Brno 0-0 Teplice tại Czech Liga, 25 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Zbrojovka Brno thắng 3, hòa 4, Teplice thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 29
- Sân vận động
- Městský fotbalový stadion Srbská, Brno
- Trọng tài
- P. Franek
- Phong độ
- WWWLW FC Zbrojovka Brno
- LWWWL Teplice
- 23' Jan Hlavica
- 43' Simon Gabriel
- 45'+1 ▲ O. Mazuch ▼ M. Radosta
- HT0-0
- 54' ▲ J. Fortelný ▼ P. Žitný
- 55' Antonín Růsek
- 61' ▲ D. Fila ▼ J. Hladík
- 61' ▲ A. Fousek ▼ A. Růsek
- 64' Robert Jukl
- 68' ▲ J. Texl ▼ R. Reiter
- 70' Ladislav Kodad
- 75' ▲ J. Sedlák ▼ A. Čermák
- 75' ▲ D. Bariš ▼ P. Štepanovský
- 87' ▲ T. Vondrášek ▼ V. Vukadinović
- 90' Tomas Grigar
- 90' Ondrej Mazuch
- FT0-0
Đội hình
- 53M. Berkovec
- 17J. Moravec
- 6P. Dreksa
- 44L. Pernica
- 4J. Hlavica
- 24P. Štepanovský ▼ 75'
- 29A. Čermák ▼ 75'
- 7R. Reiter ▼ 68'
- 21O. Pachlopník
- 20J. Hladík ▼ 61'
- 10A. Růsek ▼ 61'
Dự bị 7
- 9D. Fila ▲ 61'
- 11A. Fousek ▲ 61'
- 13J. Texl ▲ 68'
- 16J. Sedlák ▲ 75'
- 27D. Bariš ▲ 75'
- 15Z. Gajić
- 59J. Floder
- 30T. Grigar
- 4Š. Gabriel
- 36L. Kodad
- 28J. Knapík
- 23L. Mareček
- 16A. Hyčka
- 40V. Vukadinović ▼ 87'
- 7P. Žitný ▼ 54'
- 19R. Jukl
- 35M. Radosta ▼ 45'
- 26D. Černý
Dự bị 7
- 2O. Mazuch ▲ 45'
- 25J. Fortelný ▲ 54'
- 17T. Vondrášek ▲ 87'
- 3R. Droehnle
- 31J. Plachý
- 14T. Vachoušek
- 5A. Ljevaković
Thống kê
02⚑10
⚑341
7Dứt điểm7
1Trúng đích2
6Chệch đích5
10Phạt góc3
0Việt vị1
16Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 85 - 20 | +65 | 86 | |
| 2 | 34 | 82 - 43 | +39 | 74 | |
| 3 | 34 | 59 - 33 | +26 | 69 | |
| 4 | 34 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 58 | |
| 6 | 34 | 44 - 32 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 41 - 42 | -1 | 52 | |
| 8 | 34 | 48 - 38 | +10 | 49 | |
| 9 | 34 | 40 - 40 | 0 | 45 | |
| 10 | 34 | 40 - 37 | +3 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 54 | -5 | 39 | |
| 12 | 34 | 37 - 49 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 33 - 47 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 30 - 50 | -20 | 32 | |
| 15 | 34 | 34 - 66 | -32 | 30 | |
| 16 | 34 | 33 - 57 | -24 | 26 | |
| 17 | 34 | 26 - 65 | -39 | 25 | |
| 18 | 34 | 23 - 71 | -48 | 17 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu43
58Ghi được54
78Thủng lưới76
1.21Bàn thắng mỗi trận1.26
11Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai25