Teplice vs Dukla Praha
Tỷ số chung cuộc: Teplice 0-0 Dukla Praha tại Czech Liga, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Teplice thắng 4, hòa 4, Dukla Praha thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 25
- Sân vận động
- AGC Arena Na Stinadlech, Teplice
- Phong độ
- WWWLW Teplice
- LWWWW Dukla Praha
- 8' Daniel Kozma
- 28' Samson Tijani
- 32' Denis Halinský
- 44' Marek Hanousek
- HT0-0
- 46' ▲ D. Kreiker ▼ M. Cernak
- 64' ▲ M. Kozak ▼ M. Pulkrab
- 64' ▲ D. Marecek ▼ M. Naprstek
- 68' Mouhamed Tidjane Traoré
- 72' ▲ K. Milla ▼ T. Pekhart
- 76' Kevin-Prince Milla
- 78' ▲ J. Svanda ▼ M. Riznic
- 78' ▲ P. Svatek ▼ J. Auta
- 86' ▲ J. Jakubko ▼ P. Kodes
- 89' ▲ B. Diallo ▼ D. Gilbert
- 90'+4 ▲ S. Hindi ▼ M. Cermak
- FT0-0
Đội hình
- 29M. Trmal 7.9
- 23L. Marecek 7.3
- 17D. Halinsky 6.9
- 28D. Vecerka 6.6
- 35M. Radosta 6.9
- 16P. Kodes ▼ 86' 6.9
- 6M. Bilek 7.3
- 25M. Riznic ▼ 78' 7.2
- 12M. Naprstek ▼ 64' 7.2
- 46J. Auta ▼ 78' 6.0
- 10M. Pulkrab ▼ 64' 6.6
Dự bị 10
- 33R. Ludha
- 31K. Lichtenberg
- 19R. Jukl
- 11M. Kozak ▲ 64' 6.2
- 3J. Svanda ▲ 78' 6.7
- 24P. Svatek ▲ 78' 6.9
- 27B. Nyarko
- 18E. Fully
- 37D. Marecek ▲ 64' 6.2
- 5J. Jakubko ▲ 86' 6.6
- 59H. Backovsky 8.5
- 28B. Unusic 7.3
- 39D. Kozma 6.9
- 22M. Traore 7.2
- 6L. Penxa 7.2
- 14S. Tijani 6.6
- 25M. Hanousek 6.7
- 95M. Cernak ▼ 46' 6.5
- 19M. Cermak ▼ 90' 7.0
- 15D. Gilbert ▼ 89' 6.0
- 17T. Pekhart ▼ 72' 6.5
Dự bị 10
- 31A. Jagrik
- 37M. Pourzitidis
- 8P. Gaszczyk
- 21S. Hindi ▲ 90'
- 5D. Velasquez
- 9M. Kroupa
- 18D. Hasek
- 47D. Kreiker ▲ 46' 6.7
- 11K. Milla ▲ 72' 6.3
- 30B. Diallo ▲ 89'
Thống kê
01⚑5
⚑650
57%Kiểm soát bóng43%
11Dứt điểm13
4Trúng đích3
6Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
5Phạt góc6
2Việt vị2
14Phạm lỗi18
1Thẻ vàng5
3Cứu thua4
1.21Bàn thắng ngăn chặn1.21
366Chuyền bóng270
248Chuyền chính xác162
68%Chính xác chuyền60%
1.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.95
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 23 | +40 | 71 | |
| 2 | 30 | 60 - 33 | +27 | 63 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 63 | |
| 5 | 30 | 43 - 34 | +9 | 49 | |
| 5 | 35 | 45 - 47 | -2 | 55 | |
| 6 | 35 | 45 - 39 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 43 - 51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 29 - 38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 20 - 42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 |
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
40Trận đấu44
48Ghi được38
49Thủng lưới68
1.2Bàn thắng mỗi trận0.86
13Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai17