Teplice
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Dukla Praha

Teplice vs Dukla Praha

Tỷ số chung cuộc: Teplice 2-2 Dukla Praha tại Czech Liga, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Teplice thắng 4, hòa 4, Dukla Praha thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Relegation Round · Vòng 1
Sân vận động
AGC Arena Na Stinadlech, Teplice
Phong độ
WWWLW Teplice
WWWWD Dukla Praha
  1. 3' 0-1 R. Mikuš · J. Hora
  2. 11' Marios Pourzitidis
  3. 12' M. Radosta 1-1
  4. 15' 1-2 J. Peterka
  5. 18' Matúš Hruška
  6. 25' F. Špatenka T. Vondrášek
  7. 34' Jakub Hora
  8. HT1-2
  9. 46' J. Švanda M. Bílek
  10. 58' Mohamed Yasser R. Sedláček
  11. 59' A. Labík M. Radosta
  12. 59' N. Mićević L. Takács
  13. 71' R. Šiler L. Krejčí
  14. 71' J. Řezníček K. Milla
  15. 76' Daniel Langhamer
  16. 77' A. Gning F. Horský
  17. 81' Š. Šebrle M. Ambler
  18. 81' F. Lichý J. Hora
  19. 88' A. Gning · A. Labík 2-2
  20. 90'+1 Radek Siler
  21. 90' D. Hašek M. Čermák
  22. FT2-2

Đội hình

Teplice Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Z. Frťala
  1. 29M. Trmal 6.5
  2. 17D. Halinský 6.7
  3. 22L. Takács ▼ 59' 6.5
  4. 16D. Večerka 6.9
  5. 6M. Bílek ▼ 46' 6.3
  6. 19R. Jukl 6.7
  7. 13R. Sedláček ▼ 58' 6.3
  8. 35M. Radosta ▼ 59' 7.3
  9. 11D. Langhamer 7.3
  10. 10F. Horský ▼ 77' 6.9
  11. 14L. Krejčí ▼ 71' 6.7

Dự bị 8

  1. 3J. Švanda ▲ 46' 6.6
  2. 12Mohamed Yasser ▲ 58' 6.3
  3. 2A. Labík ▲ 59' 6.9
  4. 18N. Mićević ▲ 59' 6.9
  5. 28R. Šiler ▲ 71' 6.5
  6. 25A. Gning ▲ 77' 7.2
  7. 7M. Beránek
  8. 33R. Ludha
Dukla Praha Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: P. Rada
  1. 28M. Hruška 6.7
  2. 17T. Vondrášek ▼ 25' 6.2
  3. 39D. Kozma 7.0
  4. 33M. Pourzitídis 6.9
  5. 2D. Ludvíček 6.2
  6. 7J. Peterka 8.0
  7. 10R. Mikuš 6.9
  8. 23J. Hora ▼ 81' 7.0
  9. 19M. Čermák ▼ 90' 6.6
  10. 12M. Ambler ▼ 81' 6.7
  11. 22K. Milla ▼ 71' 6.6

Dự bị 11

  1. 21F. Špatenka ▲ 25' 6.9
  2. 37J. Řezníček ▲ 71' 6.3
  3. 15Š. Šebrle ▲ 81' 6.2
  4. 20F. Lichý ▲ 81' 6.3
  5. 18D. Hašek ▲ 90'
  6. 14J. Hodek
  7. 29J. Šťovíček
  8. 4M. Doda
  9. 8J. Mosquera
  10. 26C. Bačinský
  11. 3Jorginho

Thống kê

021
330
60%Kiểm soát bóng40%
12Dứt điểm5
4Trúng đích3
4Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
1Phạt góc3
4Việt vị0
17Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
1Cứu thua2
453Chuyền bóng296
358Chuyền chính xác192
79%Chính xác chuyền65%
0.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 61 - 11 +50 78
2
Plzen
30 59 - 28 +31 65
3
FC Baník Ostrava
35 58 - 34 +24 71
4
AC Sparta Praha
30 56 - 33 +23 62
5
FK Jablonec
30 47 - 25 +22 51
6
Sigma Olomouc
35 48 - 53 -5 45
7
FC Slovan Liberec
30 45 - 31 +14 42
8
MFK Karviná
30 40 - 52 -12 41
9
FC Hradec Králové
30 33 - 31 +2 40
10
Bohemians 1905
30 32 - 42 -10 34
11
FK Mladá Boleslav
30 40 - 40 0 34
12
Teplice
30 32 - 42 -10 34
13
Slovácko
30 25 - 51 -26 30
14
Dukla Praha
30 23 - 47 -24 24
15
Pardubice
30 22 - 49 -27 19
16
České Budějovice
30 14 - 78 -64 5
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

46Trận đấu53
67Ghi được65
52Thủng lưới77
1.46Bàn thắng mỗi trận1.23
16Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn29
44Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu