Teplice
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Dukla Praha

Teplice vs Dukla Praha

Tỷ số chung cuộc: Teplice 1-1 Dukla Praha tại Czech Liga, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Teplice thắng 4, hòa 4, Dukla Praha thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 11
Sân vận động
AGC Arena Na Stinadlech, Teplice
Phong độ
WWWLW Teplice
LWWWW Dukla Praha
  1. 10' Lukáš Mareček
  2. 42' Mohamed Yasser · J. Harušťák 1-0
  3. HT1-0
  4. 60' D. Pech F. Lichý
  5. 62' F. Horský Mohamed Yasser
  6. 67' Y. Tsykalo R. Čerepkai
  7. 68' 1-1 M. Mešanović
  8. 74' M. Beránek J. Harušťák
  9. 78' Matej Radosta
  10. 90'+2 L. Matějka M. Mešanović
  11. 90'+2 O. Ullman J. Zeronik
  12. FT1-1

Đội hình

Teplice Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Z. Frťala
  1. 33R. Ludha 6.6
  2. 35M. Radosta 6.3
  3. 23L. Mareček 6.9
  4. 18N. Mićević 7.5
  5. 15J. Harušťák ▼ 74' 7.9
  6. 19R. Jukl 6.9
  7. 27O. Kričfaluši 6.5
  8. 25A. Gning 7.0
  9. 17R. Čerepkai ▼ 67' 6.6
  10. 20D. Trubač 7.2
  11. 12Mohamed Yasser ▼ 62' 8.2

Dự bị 10

  1. 10F. Horský ▲ 62' 6.9
  2. 16Y. Tsykalo ▲ 67' 6.7
  3. 7M. Beránek ▲ 74' 6.6
  4. 13R. Sedláček
  5. 26J. Urbanec
  6. 14T. Vachoušek
  7. 5L. Havel
  8. 11F. Havelka
  9. 1L. Němeček
  10. 21J. Emmer
Dukla Praha Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Rada
  1. 28M. Hruška 7.3
  2. 17T. Vondrášek 6.5
  3. 18D. Hašek 6.7
  4. 7J. Peterka 6.9
  5. 12M. Ambler 6.3
  6. 27J. Zeronik ▼ 90' 6.5
  7. 39D. Kozma 7.2
  8. 20F. Lichý ▼ 60' 6.7
  9. 15Š. Šebrle 6.3
  10. 9M. Mešanović ▼ 90' 7.2
  11. 37J. Řezníček 6.7

Dự bị 10

  1. 8D. Pech ▲ 60' 6.7
  2. 22L. Matějka ▲ 90'
  3. 19O. Ullman ▲ 90'
  4. 11M. Douděra
  5. 21F. Špatenka
  6. 26C. Bačinský
  7. 2D. Ludvíček
  8. 10P. Moulis
  9. 29J. Šťovíček
  10. 6R. Holiš

Thống kê

115
600
47%Kiểm soát bóng53%
15Dứt điểm7
4Trúng đích1
6Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn5
5Phạt góc6
1Việt vị2
16Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua3
359Chuyền bóng400
251Chuyền chính xác279
70%Chính xác chuyền70%
1.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.16

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 61 - 11 +50 78
2
Plzen
30 59 - 28 +31 65
3
FC Baník Ostrava
35 58 - 34 +24 71
4
AC Sparta Praha
30 56 - 33 +23 62
5
FK Jablonec
30 47 - 25 +22 51
6
Sigma Olomouc
35 48 - 53 -5 45
7
FC Slovan Liberec
30 45 - 31 +14 42
8
MFK Karviná
30 40 - 52 -12 41
9
FC Hradec Králové
30 33 - 31 +2 40
10
Bohemians 1905
30 32 - 42 -10 34
11
FK Mladá Boleslav
30 40 - 40 0 34
12
Teplice
30 32 - 42 -10 34
13
Slovácko
30 25 - 51 -26 30
14
Dukla Praha
30 23 - 47 -24 24
15
Pardubice
30 22 - 49 -27 19
16
České Budějovice
30 14 - 78 -64 5
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

46Trận đấu53
67Ghi được65
52Thủng lưới77
1.46Bàn thắng mỗi trận1.23
16Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn29
44Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu