Dukla Praha
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Teplice

Dukla Praha vs Teplice

Tỷ số chung cuộc: Dukla Praha 1-3 Teplice tại Czech Liga, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dukla Praha thắng 2, hòa 4, Teplice thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 11
Phong độ
LWWWW Dukla Praha
WWWLW Teplice
  1. 21' Matej Radosta
  2. 23' M. Cermak · J. Kadak 1-0
  3. 45' 1-1 M. Bilek
  4. HT1-1
  5. 57' D. Velasquez S. Sebrle
  6. 57' M. Cernak T. Jedlicka
  7. 58' Jan Peterka
  8. 58' Jakub Kadák
  9. 59' Daniel Mareček
  10. 60' M. Zitny J. Kadak
  11. 66' J. Fortelny D. Marecek
  12. 71' 1-2 M. Kozak · N. Audinis
  13. 76' B. Nyarko M. Radosta
  14. 79' M. Kroupa B. Diallo
  15. 79' J. Fokam S. Isife
  16. 83' 1-3 B. Nyarko · J. Auta
  17. 85' Daniel Kozma
  18. 86' L. Krejci M. Kozak
  19. 90'+2 Ladislav Krejčí
  20. FT1-3

Đội hình

Dukla Praha Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: David Holoubek
  1. 31A. Jagrik 7.0
  2. 2S. Isife ▼ 79' 7.3
  3. 4E. Hunal 6.6
  4. 39D. Kozma 6.0
  5. 3Z. Sehovic 6.2
  6. 7J. Peterka 6.0
  7. 15S. Sebrle ▼ 57' 6.3
  8. 26J. Kadak ▼ 60' 7.5
  9. 19M. Cermak 7.3
  10. 16T. Jedlicka ▼ 57' 6.5
  11. 30B. Diallo ▼ 79' 6.3

Dự bị 11

  1. 1R. Matrevics
  2. 5D. Velasquez ▲ 57' 6.5
  3. 8P. Gaszczyk
  4. 9M. Kroupa ▲ 79' 6.5
  5. 12M. Ambler
  6. 14S. Tijani
  7. 17J. Fokam ▲ 79' 6.6
  8. 18D. Hasek
  9. 20M. Zitny ▲ 60' 6.2
  10. 23J. Svozil
  11. 95M. Cernak ▲ 57' 6.3
Teplice Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Zdenko Frťala
  1. 29M. Trmal 6.5
  2. 34N. Audinis 7.5
  3. 17D. Halinsky 7.2
  4. 28D. Vecerka 6.3
  5. 3J. Svanda 6.3
  6. 37D. Marecek ▼ 66' 6.3
  7. 6M. Bilek 7.5
  8. 35M. Radosta ▼ 76' 6.9
  9. 20D. Trubac 6.7
  10. 46J. Auta 7.3
  11. 11M. Kozak ▼ 86' 7.5

Dự bị 11

  1. 31K. Lichtenberg
  2. 5J. Jakubko
  3. 8J. Fortelny ▲ 66' 6.6
  4. 12M. Naprstek
  5. 14L. Krejci ▲ 86'
  6. 16Y. Tsykalo
  7. 19R. Jukl
  8. 21J. Emmer
  9. 23L. Marecek
  10. 26D. Danihel
  11. 27B. Nyarko ▲ 76' 7.0

Thống kê

112
530
42%Kiểm soát bóng58%
6Dứt điểm14
2Trúng đích5
2Chệch đích5
0Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn4
2Phạt góc5
1Việt vị3
15Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
305Chuyền bóng409
202Chuyền chính xác312
66%Chính xác chuyền76%
0.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.23

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

44Trận đấu40
38Ghi được48
68Thủng lưới49
0.86Bàn thắng mỗi trận1.2
9Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu