Dukla Praha vs Teplice
Tỷ số chung cuộc: Dukla Praha 1-1 Teplice tại Czech Liga, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dukla Praha thắng 2, hòa 4, Teplice thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadion Juliska, Praha
- Phong độ
- LWWWW Dukla Praha
- WWWLW Teplice
- 21' Jorginho
- 32' J. Řezníček · F. Špatenka 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Š. Šebrle ▼ Jorginho
- 46' ▲ M. Radosta ▼ R. Sedláček
- 56' ▲ A. Labík ▼ J. Harušták
- 57' ▲ R. Jukl ▼ D. Trubač
- 66' ▲ J. Hodek ▼ J. Řezníček
- 70' ▲ F. Horský ▼ R. Šiler
- 77' ▲ M. Bílek ▼ D. Langhamer
- 83' Filip Špatenka
- 83' Robert Jukl
- 84' ▲ D. Kozma ▼ J. Hora
- 90'+4 Marios Pourzitidis
- 90'+1 Filip Horsky
- 90'+3 ▲ T. Vondrášek ▼ R. Mikuš
- 90'+5 1-1 M. Bílek
- FT1-1
Đội hình
- 28M. Hruška 6.6
- 4M. Doda 6.7
- 25J. Svozil 6.9
- 33M. Pourzitídis 6.5
- 2D. Ludvíček 6.5
- 7J. Peterka 7.0
- 10R. Mikuš ▼ 90' 6.6
- 23J. Hora ▼ 84' 6.9
- 21F. Špatenka ⇢ 6.6
- 3Jorginho ▼ 46' 6.6
- 37J. Řezníček ⚽ ▼ 66' 7.2
Dự bị 10
- 15Š. Šebrle ▲ 46' 6.9
- 14J. Hodek ▲ 66' 6.5
- 39D. Kozma ▲ 84' 6.3
- 17T. Vondrášek ▲ 90'
- 19M. Čermák
- 18D. Hašek
- 20F. Lichý
- 29J. Šťovíček
- 22K. Milla
- 8J. Mosquera
- 29M. Trmal 6.6
- 3J. Švanda 6.9
- 17D. Halinský 7.3
- 16D. Večerka 7.0
- 15J. Harušt'ák 6.9
- 27O. Kričfaluši 7.2
- 20D. Trubač ▼ 57' 7.0
- 11D. Langhamer ▼ 77' 7.0
- 13R. Sedláček ▼ 46' 6.6
- 25A. Gning 7.3
- 28R. Šiler ▼ 70' 6.9
Dự bị 10
- 35M. Radosta ▲ 46' 6.9
- 2A. Labík ▲ 56' 6.6
- 19R. Jukl ▲ 57' 6.9
- 10F. Horský ▲ 70' 6.6
- 6M. Bílek ⚽ ▲ 77' 7.2
- 18N. Mićević
- 23L. Mareček
- 33R. Ludha
- 22L. Takács
- 21J. Emmer
Thống kê
03⚑7
⚑620
38%Kiểm soát bóng62%
5Dứt điểm14
3Trúng đích3
1Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
7Phạt góc6
2Việt vị1
15Phạm lỗi17
3Thẻ vàng2
2Cứu thua1
248Chuyền bóng392
150Chuyền chính xác292
60%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 11 | +50 | 78 | |
| 2 | 30 | 59 - 28 | +31 | 65 | |
| 3 | 35 | 58 - 34 | +24 | 71 | |
| 4 | 30 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 5 | 30 | 47 - 25 | +22 | 51 | |
| 6 | 35 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 45 - 31 | +14 | 42 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 33 - 31 | +2 | 40 | |
| 10 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 11 | 30 | 40 - 40 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 25 - 51 | -26 | 30 | |
| 14 | 30 | 23 - 47 | -24 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 49 | -27 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 78 | -64 | 5 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
53Trận đấu46
65Ghi được67
77Thủng lưới52
1.23Bàn thắng mỗi trận1.46
16Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai44