FC Hradec Králové
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Zlin

FC Hradec Králové vs Zlin

Tỷ số chung cuộc: FC Hradec Králové 0-0 Zlin tại Czech Liga, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Hradec Králové thắng 5, hòa 3, Zlin thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 23
Sân vận động
Malsovicka arena, Hradec Kralove
Phong độ
LWDWW FC Hradec Králové
WLLLW Zlin
  1. HT0-0
  2. 46' T. Ulbrich M. Fukala
  3. 48' Cletus Nombil
  4. 54' Daniel Trubač
  5. 64' J. Hodek M. Regza
  6. 65' S. Kanu T. Poznar
  7. 75' L. Cmelik D. Trubac
  8. 75' M. van Buren V. Pilar
  9. 79' J. Cernin J. Jugas
  10. 86' Samuel Dancák
  11. 89' M. Koubek S. Petruta
  12. FT0-0

Đội hình

FC Hradec Králové Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: David Horejs
  1. 12A. Zadrazil 7.2
  2. 7J. Uhrincat 7.6
  3. 5F. Cihak 7.9
  4. 25F. Cech 7.0
  5. 28J. Kucera 6.6
  6. 27D. Trubac ▼ 75' 6.9
  7. 11S. Dancak 7.2
  8. 26D. Horak 7.3
  9. 6V. Pilar ▼ 75' 6.9
  10. 18M. Regza ▼ 64' 5.9
  11. 58A. Vlkanova 7.2

Dự bị 9

  1. 9L. Cmelik ▲ 75' 6.3
  2. 10M. van Buren ▲ 75' 6.5
  3. 14J. Hodek ▲ 64' 6.5
  4. 17O. Mihalik
  5. 19E. Neto
  6. 23A. Binar
  7. 77L. Kubr
  8. 1P. Vizek
  9. 20M. Vagner
Zlin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Bronislav Cervenka
  1. 17S. Dostal 7.2
  2. 39A. Krapka 6.6
  3. 25J. Jugas ▼ 79' 7.2
  4. 28J. Kolar 7.3
  5. 22M. Fukala ▼ 46' 6.9
  6. 19C. Nombil 7.0
  7. 6J. Didiba 6.3
  8. 23M. Kopecny 6.6
  9. 16S. Petruta ▼ 89' 7.3
  10. 8D. Machalik 7.2
  11. 88T. Poznar ▼ 65' 6.2

Dự bị 9

  1. 4T. Ulbrich ▲ 46' 6.5
  2. 10J. Pesek
  3. 14S. Kanu ▲ 65' 6.3
  4. 15M. Koubek ▲ 89'
  5. 24J. Cernin ▲ 79' 6.7
  6. 30L. Branecky
  7. 37T. Fojtu
  8. 64S. Bachurek
  9. 91J. Kalabiska

Thống kê

025
310
66%Kiểm soát bóng34%
10Dứt điểm7
1Trúng đích2
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
5Phạt góc3
2Việt vị0
11Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
2Cứu thua1
0.07Bàn thắng ngăn chặn0.07
467Chuyền bóng247
368Chuyền chính xác152
79%Chính xác chuyền62%
0.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.45

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

41Trận đấu43
65Ghi được54
44Thủng lưới63
1.59Bàn thắng mỗi trận1.26
17Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu