Zlin vs FC Hradec Králové
Tỷ số chung cuộc: Zlin 4-0 FC Hradec Králové tại Czech Liga, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Zlin thắng 1, hòa 3, FC Hradec Králové thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadion Letna, Zlin
- Phong độ
- WLLLW Zlin
- LWDWW FC Hradec Králové
- 3' Jakub Janetzky
- 13' F. Žák · T. Čelůstka 1-0
- 25' F. Žák · V. Vukadinović 2-0
- 36' Petr Kodes
- 40' J. Janetzký · A. Bužek 3-0
- 42' L. Bartošák · T. Čelůstka 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ L. Čmelík ▼ F. Čech
- 46' ▲ M. Leibl ▼ P. Pudhorocký
- 46' ▲ O. Šašinka ▼ L. Krejčí
- 54' Jakub Klíma
- 65' ▲ M. Koubek ▼ D. Vašulín
- 69' Michal Leibl
- 82' ▲ R. Reiter ▼ L. Bartošák
- 83' ▲ L. Bobčík ▼ D. Tkáč
- 88' ▲ M. Švach ▼ J. Janetzký
- 90' ▲ Š. Polášek ▼ V. Vukadinović
- 90'+1 ▲ P. Kulíšek ▼ F. Žák
- FT4-0
Đội hình
- 17S. Dostál
- 31L. Bartošák ▼ 82'
- 2D. Simerský
- 6J. Didiba
- 3T. Čelůstka
- 12D. Tkáč ▼ 83'
- 68J. Janetzký ▼ 88'
- 21A. Bužek
- 15A. Fantiš
- 9F. Žák ▼ 90'
- 77V. Vukadinović ▼ 90'
Dự bị 11
- 7R. Reiter ▲ 82'
- 20L. Bobčík ▲ 83'
- 25M. Švach ▲ 88'
- 19Š. Polášek ▲ 90'
- 27P. Kulíšek ▲ 90'
- 1M. Rakovan
- 11Y. Dramé
- 72N. Kovinić
- 29A. Číž
- 26E. Ndiaye
- 5F. Jura
- 20P. Bajza
- 14J. Klíma
- 5F. Čihák
- 25F. Čech ▼ 46'
- 7L. Krejčí ▼ 46'
- 28J. Kučera
- 22P. Kodeš
- 26D. Horák
- 17P. Juliš
- 15D. Vašulín ▼ 65'
- 10P. Pudhorocký ▼ 46'
Dự bị 10
- 9L. Čmelík ▲ 46'
- 18M. Leibl ▲ 46'
- 27O. Šašinka ▲ 46'
- 29M. Koubek ▲ 65'
- 1P. Vízek
- 16D. Hais
- 23J. Rada
- 21Š. Harazim
- 11S. Dancák
- 19O. Ševčík
Thống kê
01⚑5
⚑1030
6Dứt điểm12
4Trúng đích7
2Chệch đích5
5Phạt góc10
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 26 | +44 | 76 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 72 | |
| 3 | 35 | 76 - 40 | +36 | 70 | |
| 4 | 30 | 48 - 39 | +9 | 45 | |
| 5 | 30 | 50 - 46 | +4 | 44 | |
| 6 | 35 | 45 - 56 | -11 | 44 | |
| 7 | 30 | 46 - 46 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 40 - 45 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 37 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 35 - 45 | -10 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 14 | 30 | 30 - 52 | -22 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 61 | -25 | 25 | |
| 16 | 30 | 34 - 62 | -28 | 24 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
49Trận đấu48
60Ghi được72
87Thủng lưới56
1.22Bàn thắng mỗi trận1.5
9Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai37