FC Hradec Králové vs Zlin
Tỷ số chung cuộc: FC Hradec Králové 2-1 Zlin tại Czech Liga, 12 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Hradec Králové thắng 5, hòa 3, Zlin thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 25
- Sân vận động
- Lokotrans Arena, Mlada Boleslav
- Trọng tài
- J. Krejsa
- Phong độ
- LWDWW FC Hradec Králové
- WLLLW Zlin
- 6' František Čech
- 7' Petr Kodes
- 10' L. Vraštilphản lưới 1-0
- 14' F. Kubala11m 2-0
- 37' Martin Cedidla
- 45'+4 ▲ M. Leibl ▼ F. Novotný
- HT2-0
- 61' ▲ V. Vukadinović ▼ A. Hloušek
- 62' ▲ R. Reiter ▼ M. Fillo
- 62' 2-1 R. Reiter · J. Janetzký
- 71' ▲ L. Hrdlička ▼ Y. Dramé
- 81' Dominik Soukenik
- 81' ▲ J. Hellebrand ▼ J. Janetzký
- 82' ▲ Š. Chwaszcz ▼ R. Matějov
- 88' ▲ D. Vašulín ▼ P. Rybička
- FT2-1
Đội hình
- 12V. Fendrich
- 19J. Mejdr
- 2J. Král
- 25F. Čech
- 14J. Klíma
- 8A. Vlkanova
- 16F. Novotný ▼ 45'
- 22P. Kodeš
- 5D. Soukeník
- 9F. Kubala
- 7P. Rybička ▼ 88'
Dự bị 7
- 18M. Leibl ▲ 45'
- 15D. Vašulín ▲ 88'
- 6J. Kateřiňák
- 17P. Dvořák
- 21Š. Harazim
- 28D. Doležal
- 1P. Vízek
- 1M. Rakovan
- 26V. Procházka
- 5A. Hloušek ▼ 61'
- 16R. Matějov ▼ 82'
- 2D. Simerský
- 19L. Vraštil
- 14M. Cedidla
- 7M. Fillo ▼ 62'
- 68J. Janetzký ▼ 81'
- 11Y. Dramé ▼ 71'
- 6C. Conde
Dự bị 7
- 77V. Vukadinović ▲ 61'
- 9R. Reiter ▲ 62'
- 22L. Hrdlička ▲ 71'
- 23J. Hellebrand ▲ 81'
- 24Š. Chwaszcz ▲ 82'
- 44J. Šiška
- 28J. Kolář
Thống kê
03⚑9
⚑110
6Dứt điểm4
3Trúng đích1
3Chệch đích3
9Phạt góc1
0Việt vị1
13Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 53 - 19 | +34 | 72 | |
| 2 | 35 | 80 - 27 | +53 | 78 | |
| 3 | 35 | 72 - 40 | +32 | 73 | |
| 4 | 30 | 50 - 30 | +20 | 59 | |
| 5 | 30 | 54 - 39 | +15 | 51 | |
| 6 | 35 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 7 | 30 | 45 - 48 | -3 | 38 | |
| 8 | 30 | 29 - 38 | -9 | 37 | |
| 9 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 10 | 30 | 40 - 46 | -6 | 36 | |
| 11 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 12 | 30 | 29 - 49 | -20 | 27 | |
| 13 | 30 | 22 - 45 | -23 | 26 | |
| 14 | 30 | 34 - 56 | -22 | 26 | |
| 15 | 30 | 35 - 67 | -32 | 24 | |
| 16 | 30 | 30 - 52 | -22 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
48Trận đấu47
78Ghi được71
63Thủng lưới76
1.63Bàn thắng mỗi trận1.51
13Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn28
35Hiệp hai39