Zlin vs FC Hradec Králové
Tỷ số chung cuộc: Zlin 2-2 FC Hradec Králové tại Czech Liga, 11 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Zlin thắng 1, hòa 3, FC Hradec Králové thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadion Letna, Zlin
- Trọng tài
- O. Berka
- Phong độ
- WLLLW Zlin
- LWDWW FC Hradec Králové
- 5' V. Tchanturishvili · R. Hrubý 1-0
- 26' Jakub Kolar
- 38' 1-1 M. Koubek · V. Smrž
- 45'+5 L. Kozák · V. Vukadinović 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ J. Rada ▼ J. Kučera
- 53' ▲ J. Janetzký ▼ T. Slončík
- 60' ▲ D. Vašulín ▼ Š. Harazim
- 66' ▲ F. Balaj ▼ L. Kozák
- 72' 2-2 D. Vašulín · A. Gabriel
- 81' Matej Rakovan
- 85' ▲ Y. Dramé ▼ V. Vukadinović
- 90'+1 Jakub Kolar
- 90'+1 Jakub Kolar
- 90'+4 ▲ P. Pudhorocký ▼ F. Kubala
- FT2-2
Đội hình
- 1M. Rakovan
- 14M. Cedidla
- 2D. Simerský
- 26V. Procházka
- 28J. Kolář
- 8R. Hrubý
- 33M. Hlinka
- 77V. Vukadinović ▼ 85'
- 19T. Slončík ▼ 53'
- 18V. Tchanturishvili
- 20L. Kozák ▼ 66'
Dự bị 10
- 68J. Janetzký ▲ 53'
- 45F. Balaj ▲ 66'
- 11Y. Dramé ▲ 85'
- 9R. Reiter
- 12D. Tkáč
- 17S. Dostál
- 23J. Hellebrand
- 6J. Didiba
- 81M. Jeřábek
- 72N. Kovinić
- 12M. Reichl
- 13A. Gabriel
- 25F. Čech
- 14J. Klíma
- 21Š. Harazim ▼ 60'
- 22P. Kodeš
- 3J. Kučera ▼ 46'
- 2V. Smrž
- 9F. Kubala ▼ 90'
- 29M. Koubek
- 24M. Ryneš
Dự bị 7
- 23J. Rada ▲ 46'
- 15D. Vašulín ▲ 60'
- 4P. Pudhorocký ▲ 90'
- 10M. Trusa
- 17P. Dvořák
- 1P. Vízek
- 16F. Novotný
Thống kê
13⚑3
⚑700
6Dứt điểm14
3Trúng đích3
3Chệch đích10
3Phạt góc7
6Phạm lỗi11
3Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 29 | +41 | 68 | |
| 2 | 30 | 81 - 25 | +56 | 66 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 61 | |
| 4 | 30 | 53 - 49 | +4 | 48 | |
| 5 | 30 | 36 - 38 | -2 | 46 | |
| 6 | 35 | 53 - 47 | +6 | 48 | |
| 7 | 30 | 39 - 43 | -4 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 38 | |
| 9 | 30 | 39 - 42 | -3 | 37 | |
| 10 | 30 | 35 - 54 | -19 | 35 | |
| 11 | 30 | 46 - 57 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 43 - 42 | +1 | 35 | |
| 13 | 30 | 38 - 63 | -25 | 32 | |
| 14 | 30 | 40 - 56 | -16 | 31 | |
| 15 | 30 | 29 - 58 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 37 - 55 | -18 | 26 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
47Trận đấu45
60Ghi được78
65Thủng lưới58
1.28Bàn thắng mỗi trận1.73
13Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn28
33Hiệp hai38