FC Hradec Králové vs Zlin
Tỷ số chung cuộc: FC Hradec Králové 2-0 Zlin tại Czech Liga, 20 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Hradec Králové thắng 5, hòa 3, Zlin thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 5
- Sân vận động
- Malsovicka arena, Hradec Kralove
- Phong độ
- LWDWW FC Hradec Králové
- WLLLW Zlin
- 20' Petr Kodes
- 42' Antonin Fantis
- 45'+1 A. Gabriel · P. Kodeš 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Rada ▼ S. Dancák
- 48' Rudolf Reiter
- 51' Jakub Klíma
- 59' ▲ Y. Dramé ▼ E. Ndiaye
- 59' ▲ V. Vukadinović ▼ R. Reiter
- 60' ▲ T. Slončík ▼ J. Kolář
- 66' ▲ D. Horák ▼ V. Pilař
- 66' ▲ O. Ševčík ▼ M. Leibl
- 74' D. Horák · L. Krejčí 2-0
- 79' ▲ N. Kovinić ▼ T. Čelůstka
- 82' ▲ P. Juliš ▼ L. Krejčí
- 86' ▲ F. Žák ▼ D. Tkáč
- 90' ▲ F. Čech ▼ D. Vašulín
- FT2-0
Đội hình
- 20P. Bajza
- 14J. Klíma
- 8D. Heidenreich
- 18M. Leibl ▼ 66'
- 13A. Gabriel
- 22P. Kodeš
- 11S. Dancák ▼ 46'
- 7L. Krejčí ▼ 82'
- 28J. Kučera
- 15D. Vašulín ▼ 90'
- 6V. Pilař ▼ 66'
Dự bị 10
- 23J. Rada ▲ 46'
- 26D. Horák ▲ 66'
- 19O. Ševčík ▲ 66'
- 17P. Juliš ▲ 82'
- 25F. Čech ▲ 90'
- 27O. Šašinka
- 10P. Pudhorocký
- 21Š. Harazim
- 1P. Vízek
- 12A. Zadražil
- 17S. Dostál
- 14M. Cedidla
- 6J. Didiba
- 2D. Simerský
- 3T. Čelůstka ▼ 79'
- 68J. Janetzký
- 28J. Kolář ▼ 60'
- 12D. Tkáč ▼ 86'
- 7R. Reiter ▼ 59'
- 15A. Fantiš
- 26E. Ndiaye ▼ 59'
Dự bị 9
- 11Y. Dramé ▲ 59'
- 77V. Vukadinović ▲ 59'
- 10T. Slončík ▲ 60'
- 72N. Kovinić ▲ 79'
- 9F. Žák ▲ 86'
- 23J. Hellebrand
- 21A. Bužek
- 31L. Bartošák
- 1M. Rakovan
Thống kê
02⚑4
⚑620
8Dứt điểm11
3Trúng đích2
4Chệch đích8
1Bị chặn1
4Phạt góc6
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 26 | +44 | 76 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 72 | |
| 3 | 35 | 76 - 40 | +36 | 70 | |
| 4 | 30 | 48 - 39 | +9 | 45 | |
| 5 | 30 | 50 - 46 | +4 | 44 | |
| 6 | 35 | 45 - 56 | -11 | 44 | |
| 7 | 30 | 46 - 46 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 40 - 45 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 37 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 35 - 45 | -10 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 14 | 30 | 30 - 52 | -22 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 61 | -25 | 25 | |
| 16 | 30 | 34 - 62 | -28 | 24 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
48Trận đấu49
72Ghi được60
56Thủng lưới87
1.5Bàn thắng mỗi trận1.22
18Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn26
37Hiệp hai36