FC Slovan Liberec
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Zlin

FC Slovan Liberec vs Zlin

Tỷ số chung cuộc: FC Slovan Liberec 2-0 Zlin tại Czech Liga, 1 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Slovan Liberec thắng 4, hòa 1, Zlin thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 20
Sân vận động
Stadion U Nisy, Liberec
Phong độ
DWWWW FC Slovan Liberec
LLWLL Zlin
  1. 15' Jakub Kolar
  2. 19' A. Krapka J. Kolar
  3. 22' A. Soliu 1-0
  4. 31' M. Lexa E. Mahmic
  5. 45' J. Kalabiska L. Bartosak
  6. HT1-0
  7. 46' L. Masopust A. Drakpe
  8. 51' Stanley Kanu
  9. 58' P. Dulay A. Soliu
  10. 58' V. Sychra P. Hodous
  11. 59' V. Stransky 2-0
  12. 66' L. Letenay T. Diakite
  13. 69' M. Koubek T. Ulbrich
  14. 69' L. Branecky S. Kanu
  15. 69' M. Pisoja M. Cupak
  16. 76' D. Rus R. Krollis
  17. 83' T. Hellebrand S. Petruta
  18. 89' Vojtěch Sychra
  19. FT2-0

Đội hình

FC Slovan Liberec Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Radoslav Kovac
  1. 40T. Koubek
  2. 8M. Icha
  3. 3J. Mikula
  4. 14A. Drakpe▼ 46'
  5. 18J. Kozeluh
  6. 12V. Stransky
  7. 30T. Diakite▼ 66'
  8. 5P. Hodous▼ 58'
  9. 20E. Mahmic▼ 31'
  10. 7A. Soliu▼ 58'
  11. 99R. Krollis▼ 76'

Dự bị 11

  1. 11F. Spatenka
  2. 15M. Lexa▲ 31'
  3. 17P. Julis
  4. 21L. Letenay▲ 66'
  5. 24P. Dulay▲ 58'
  6. 26L. Masopust▲ 46'
  7. 28V. Sychra▲ 58'
  8. 29D. Rus▲ 76'
  9. 37D. Masek
  10. 1I. Krajcirik
  11. 33L. Pesl
Zlin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Bronislav Cervenka
  1. 17S. Dostal
  2. 23M. Kopecny
  3. 25J. Jugas
  4. 28J. Kolar▼ 19'
  5. 22M. Fukala
  6. 19C. Nombil
  7. 26M. Cupak▼ 69'
  8. 16S. Petruta▼ 83'
  9. 4T. Ulbrich▼ 69'
  10. 31L. Bartosak▼ 45'
  11. 14S. Kanu▼ 69'

Dự bị 10

  1. 6J. Didiba
  2. 8D. Machalik
  3. 15M. Koubek▲ 69'
  4. 30L. Branecky▲ 69'
  5. 34M. Knobloch
  6. 39A. Krapka▲ 19'
  7. 53T. Hellebrand▲ 83'
  8. 64S. Bachurek
  9. 82M. Pisoja▲ 69'
  10. 91J. Kalabiska▲ 45'

Thống kê

014
420
46%Kiểm soát bóng54%
16Dứt điểm12
7Trúng đích1
8Chệch đích6
1Bị chặn5
4Phạt góc4
3Việt vị4
18Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
2Cứu thua5
283Chuyền bóng340
69%Chính xác chuyền72%
1.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.15

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

44Trận đấu43
66Ghi được54
47Thủng lưới63
1.5Bàn thắng mỗi trận1.26
14Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu