Zlin vs FC Slovan Liberec
Tỷ số chung cuộc: Zlin 1-1 FC Slovan Liberec tại Czech Liga, 12 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Zlin thắng 2, hòa 1, FC Slovan Liberec thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadion Letna, Zlin
- Phong độ
- LLWLL Zlin
- DWWWW FC Slovan Liberec
- 15' 0-1 C. Frýdek · M. Doumbia
- 30' M. Pourzitidis
- 35' J. Janetzký · A. Fantiš 1-1
- 45'+2 D. Tkac
- HT1-1
- 59' ▲ M. Rabušic ▼ Ľ. Tupta
- 59' ▲ I. Varfolomeev ▼ L. Červ
- 61' ▲ V. Vukadinović ▼ T. Slončík
- 65' ▲ N. Kovinić ▼ J. Kolář
- 74' L. Kozel
- 75' ▲ A. Bužek ▼ D. Tkáč
- 76' ▲ M. Fukala ▼ J. Mikula
- 84' ▲ F. Horský ▼ F. Prebsl
- 84' ▲ D. Preisler ▼ A. Ghali
- 87' M. Rabusic
- 90'+2 N. Kovinic
- FT1-1
Đội hình
- 17S. Dostál
- 2D. Simerský
- 3T. Čelůstka
- 14M. Cedidla
- 28J. Kolář▼ 65'
- 68J. Janetzký
- 6J. Didiba
- 11Y. Dramé
- 12D. Tkáč▼ 75'
- 10T. Slončík▼ 61'
- 15A. Fantiš
Dự bị 11
- 77V. Vukadinović▲ 61'
- 72N. Kovinić▲ 65'
- 21A. Bužek▲ 75'
- 23J. Hellebrand
- 29A. Číž
- 31L. Bartošák
- 1M. Rakovan
- 9F. Žák
- 22L. Hrdlička
- 7R. Reiter
- 26E. Ndiaye
- 1O. Vliegen
- 3J. Mikula▼ 76'
- 37M. Chaluš
- 33M. Pourzitídis
- 30F. Prebsl▼ 84'
- 11C. Frýdek
- 15M. Doumbia
- 26L. Kulenović
- 8L. Červ▼ 59'
- 25A. Ghali▼ 84'
- 10Ľ. Tupta▼ 59'
Dự bị 9
- 7M. Rabušic▲ 59'
- 6I. Varfolomeev▲ 59'
- 24M. Fukala▲ 76'
- 14F. Horský▲ 84'
- 20D. Preisler▲ 84'
- 17O. Lehoczki
- 31H. Bačkovský
- 18M. Lexa
- 19N. Penner
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 26 | +44 | 76 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 72 | |
| 3 | 35 | 76 - 40 | +36 | 70 | |
| 4 | 30 | 48 - 39 | +9 | 45 | |
| 5 | 30 | 50 - 46 | +4 | 44 | |
| 6 | 35 | 45 - 56 | -11 | 44 | |
| 7 | 30 | 46 - 46 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 40 - 45 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 37 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 35 - 45 | -10 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 14 | 30 | 30 - 52 | -22 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 61 | -25 | 25 | |
| 16 | 30 | 34 - 62 | -28 | 24 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
49Trận đấu45
60Ghi được75
87Thủng lưới60
1.22Bàn thắng mỗi trận1.67
9Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai41