Zlin
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Slovan Liberec

Zlin vs FC Slovan Liberec

Tỷ số chung cuộc: Zlin 1-0 FC Slovan Liberec tại Czech Liga, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Zlin thắng 2, hòa 1, FC Slovan Liberec thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 6
Sân vận động
Stadion Letna, Zlin
Phong độ
LLWLL Zlin
DWWWW FC Slovan Liberec
  1. 31' Michal Fukala
  2. 40' Michal Hlavatý
  3. 42' J. Kalabiska11m 1-0
  4. HT1-0
  5. 55' Miloš Kopečný
  6. 67' P. Julis L. Letenay
  7. 76' S. Kanu T. Poznar
  8. 76' E. Mahmic A. Soliu
  9. 76' P. Dulay A. Ghali
  10. 77' S. Petruta J. Kalabiska
  11. 78' Petr Hodouš
  12. 81' M. Icha V. Stransky
  13. 81' J. Kozeluh J. Mikula
  14. 86' T. Ulbrich C. Nombil
  15. 90'+2 M. Koubek M. Cupak
  16. FT1-0

Đội hình

Zlin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Bronislav Červenka
  1. 17S. Dostal
  2. 23M. Kopecny
  3. 39A. Krapka
  4. 28J. Kolar
  5. 22M. Fukala
  6. 19C. Nombil▼ 86'
  7. 6J. Didiba
  8. 82M. Pisoja
  9. 26M. Cupak▼ 90'
  10. 91J. Kalabiska▼ 77'
  11. 88T. Poznar▼ 76'

Dự bị 10

  1. 1S. Belanik
  2. 4T. Ulbrich▲ 86'
  3. 8D. Machalik
  4. 11Z. Natchkebia
  5. 14S. Kanu▲ 76'
  6. 15M. Koubek▲ 90'
  7. 16S. Petruta▲ 77'
  8. 20A. Lopes
  9. 53T. Hellebrand
  10. 30L. Branecky
FC Slovan Liberec Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Radoslav Kováč
  1. 40T. Koubek
  2. 5P. Hodous
  3. 32S. Gabriel
  4. 16A. N'Guessan
  5. 3J. Mikula▼ 81'
  6. 12V. Stransky▼ 81'
  7. 19M. Hlavaty
  8. 25A. Ghali▼ 76'
  9. 21L. Letenay▼ 67'
  10. 7A. Soliu▼ 76'
  11. 9L. Masek

Dự bị 9

  1. 1I. Krajcirik
  2. 33L. Pesl
  3. 2D. Plechaty
  4. 8M. Icha▲ 81'
  5. 11F. Spatenka
  6. 17P. Julis▲ 67'
  7. 18J. Kozeluh▲ 81'
  8. 20E. Mahmic▲ 76'
  9. 24P. Dulay▲ 76'

Thống kê

024
420
40%Kiểm soát bóng60%
7Dứt điểm18
3Trúng đích6
3Chệch đích8
1Bị chặn4
4Phạt góc4
2Việt vị4
18Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
7Cứu thua3
268Chuyền bóng402
67%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

43Trận đấu44
54Ghi được66
63Thủng lưới47
1.26Bàn thắng mỗi trận1.5
13Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu