FC Slovan Liberec
5 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Zlin

FC Slovan Liberec vs Zlin

Tỷ số chung cuộc: FC Slovan Liberec 5-3 Zlin tại Czech Liga, 9 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Slovan Liberec thắng 4, hòa 1, Zlin thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 18
Sân vận động
Stadion U Nisy, Liberec
Phong độ
DWWWW FC Slovan Liberec
LLWLL Zlin
  1. 7' J. Žambůrek · M. Fukala 1-0
  2. 27' C. Frýdek11m 2-0
  3. 30' Tom Sloncik
  4. 36' 2-1 D. Tkáč · M. Cedidla
  5. 40' Jakub Janetzky
  6. HT2-1
  7. 46' Y. Dramé A. Fantiš
  8. 59' F. Žák A. Bužek
  9. 60' Martin Cedidla
  10. 62' Jakub Cernin
  11. 63' M. Pourzitídis · J. Mikula 3-1
  12. 66' D. Višinský C. Frýdek
  13. 66' A. Ghali D. Preisler
  14. 74' D. Simerský D. Tkáč
  15. 76' F. Horský Ľ. Tupta
  16. 76' M. Rabušic L. Kulenović
  17. 78' L. Červ · D. Višinský 4-1
  18. 79' R. Reiter T. Slončík
  19. 83' I. Varfolomeev L. Červ
  20. 86' 4-2 J. Didiba
  21. 90'+1 Joss Didiba
  22. 90' M. Rabušic · M. Pourzitídis 5-2
  23. 90'+4 5-3 V. Vukadinović11m
  24. FT5-3

Đội hình

FC Slovan Liberec Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: L. Kozel
  1. 31H. Bačkovský
  2. 33M. Pourzitídis
  3. 37M. Chaluš
  4. 3J. Mikula
  5. 24M. Fukala
  6. 8L. Červ ▼ 83'
  7. 28J. Žambůrek
  8. 20D. Preisler ▼ 66'
  9. 11C. Frýdek ▼ 66'
  10. 26L. Kulenović ▼ 76'
  11. 10Ľ. Tupta ▼ 76'

Dự bị 11

  1. 5D. Višinský ▲ 66'
  2. 25A. Ghali ▲ 66'
  3. 14F. Horský ▲ 76'
  4. 7M. Rabušic ▲ 76'
  5. 6I. Varfolomeev ▲ 83'
  6. 22T. Polyák
  7. 19N. Penner
  8. 21C. Okoh
  9. 17O. Lehoczki
  10. 15M. Doumbia
  11. 1O. Vliegen
Zlin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Červenka
  1. 17S. Dostál
  2. 14M. Cedidla
  3. 24J. Černín
  4. 6J. Didiba
  5. 3T. Čelůstka
  6. 68J. Janetzký
  7. 12D. Tkáč ▼ 74'
  8. 15A. Fantiš ▼ 46'
  9. 21A. Bužek ▼ 59'
  10. 10T. Slončík ▼ 79'
  11. 77V. Vukadinović

Dự bị 9

  1. 11Y. Dramé ▲ 46'
  2. 9F. Žák ▲ 59'
  3. 2D. Simerský ▲ 74'
  4. 7R. Reiter ▲ 79'
  5. 26E. Ndiaye
  6. 1M. Rakovan
  7. 72N. Kovinić
  8. 25M. Švach
  9. 31L. Bartošák

Thống kê

005
250
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm7
8Trúng đích5
3Chệch đích1
1Bị chặn1
5Phạt góc2
9Phạm lỗi11
0Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 26 +44 76
2
SK Slavia Praha
30 62 - 23 +39 72
3
Plzen
35 76 - 40 +36 70
4
FC Baník Ostrava
30 48 - 39 +9 45
5
FK Mladá Boleslav
30 50 - 46 +4 44
6
Slovácko
35 45 - 56 -11 44
7
FC Slovan Liberec
30 46 - 46 0 40
8
Sigma Olomouc
30 40 - 45 -5 37
9
FC Hradec Králové
30 32 - 38 -6 37
10
Teplice
30 31 - 40 -9 36
11
Bohemians 1905
30 29 - 40 -11 35
12
FK Jablonec
30 35 - 45 -10 30
13
Pardubice
30 29 - 42 -13 28
14
MFK Karviná
30 30 - 52 -22 25
15
Zlin
30 36 - 61 -25 25
16
České Budějovice
30 34 - 62 -28 24
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

45Trận đấu49
75Ghi được60
60Thủng lưới87
1.67Bàn thắng mỗi trận1.22
13Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn26
41Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu