Apoel Nicosia vs Omonia Nicosia
Tỷ số chung cuộc: Apoel Nicosia 0-3 Omonia Nicosia tại 1. Division, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Apoel Nicosia thắng 2, hòa 3, Omonia Nicosia thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Championship Group · Vòng 35
- Phong độ
- DWLWL Apoel Nicosia
- WDLWD Omonia Nicosia
- 10' 0-1 I. Kousoulos
- 17' 0-2 I. Kousoulos
- HT0-2
- 46' ▲ N. Koutsakos ▼ K. Yiannacou
- 52' Nanú
- 56' Stefan Simic
- 62' ▲ Ewandro ▼ M. Mayambela
- 66' ▲ C. Poursaitidis ▼ Vitor Meer
- 71' 0-3 Ewandro
- 73' ▲ M. Tankovic ▼ A. Christou
- 77' ▲ G. Tziortzis ▼ P. Kattirtzis
- 80' Tasos Chatzigiovanis
- 83' ▲ G. Masouras ▼ M. Odubajo
- 83' ▲ C. Konstantinidis ▼ C. Eiting
- 83' ▲ A. Neofytou ▼ A. Chatzigiovanis
- FT0-3
Đội hình
- 78S. Michos 7.5
- 14Nanu 6.2
- 45K. Yiannacou ▼ 46'
- 5M. Degenek 5.9
- 6Vitor Meer ▼ 66' 6.2
- 20Dalcio 7.5
- 2E. Antoniou 6.7
- 23P. Kattirtzis ▼ 77' 6.7
- 15M. Tomas 7.5
- 9S. Drazic 6.3
- 77D. Mancini 7.2
Dự bị 10
- 22A. Christodoulou
- 91S. Voniatis
- 21C. Poursaitidis ▲ 66' 6.3
- 36C. Appiah
- 41A. Angelidis
- 83C. Orfanides
- 84M. Filippidis
- 86D. Ioannou
- 89N. Koutsakos ▲ 46' 6.6
- 92G. Tziortzis ▲ 77' 6.3
- 40Fabiano Freitas 6.9
- 28M. Odubajo ▼ 83' 6.3
- 27S. Simic 7.3
- 29J. Balkovec 6.9
- 2A. Dionkou 6.9
- 6C. Eiting ▼ 83' 6.9
- 31I. Kousoulos ⚽2 8.7
- 18M. Mayambela ▼ 62' 6.2
- 82A. Christou ▼ 73' 7.0
- 10A. Chatzigiovanis ⇢ ▼ 83' 7.3
- 19R. Mmaee ⇢ 6.9
Dự bị 11
- 23F. Uzoho
- 98C. Kyriakidis
- 21G. Masouras ▲ 83' 6.5
- 90C. Konstantinidis ▲ 83' 6.7
- 5S. Coulibaly
- 74P. Andreou
- 22M. Tankovic ▲ 73' 7.0
- 20E. Andreou
- 11Ewandro ⚽ ▲ 62' 7.5
- 91K. Panagi
- 85A. Neofytou ▲ 83' 6.7
Thống kê
01⚑6
⚑420
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm13
2Trúng đích9
6Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn1
6Phạt góc4
0Việt vị2
14Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua2
403Chuyền bóng323
345Chuyền chính xác268
86%Chính xác chuyền83%
0.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.53
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 88 - 24 | +64 | 87 | |
| 2 | 36 | 62 - 33 | +29 | 69 | |
| 3 | 36 | 52 - 41 | +11 | 67 | |
| 4 | 36 | 66 - 38 | +28 | 62 | |
| 5 | 26 | 45 - 27 | +18 | 45 | |
| 6 | 26 | 48 - 26 | +22 | 43 | |
| 8 | 33 | 41 - 46 | -5 | 44 | |
| 9 | 26 | 23 - 33 | -10 | 32 | |
| 9 | 33 | 31 - 42 | -11 | 42 | |
| 10 | 26 | 26 - 36 | -10 | 28 | |
| 11 | 26 | 22 - 37 | -15 | 28 | |
| 12 | 26 | 23 - 48 | -25 | 26 | |
| 13 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 14 | 26 | 5 - 67 | -62 | 1 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2
So sánh
37Trận đấu53
54Ghi được113
47Thủng lưới40
1.46Bàn thắng mỗi trận2.13
10Giữ sạch lưới28
19Trên 2.5 bàn27
36Hiệp hai53