Omonia Nicosia
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Apoel Nicosia

Omonia Nicosia vs Apoel Nicosia

Tỷ số chung cuộc: Omonia Nicosia 2-0 Apoel Nicosia tại 1. Division, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Omonia Nicosia thắng 5, hòa 3, Apoel Nicosia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Championship Group · Vòng 30
Phong độ
WDLWD Omonia Nicosia
DWLWL Apoel Nicosia
  1. 7' R. Mmaee 1-0
  2. 12' Ewandro 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' M. Tomas Marquinhos
  5. 46' P. Olayinka M. Meyer
  6. 63' F. Brorsson K. Laifis
  7. 67' Vitor Meer
  8. 70' Gabriel Maioli D. Mancini
  9. 70' P. Kattirtzis Dalcio
  10. 73' A. Christou Ewandro
  11. 79' N. Erakovic W. Semedo
  12. 88' I. Kousoulos P. Andreou
  13. 88' S. Jovetic M. Tankovic
  14. 90'+5 Ryan Mmaee
  15. FT2-0

Đội hình

Omonia Nicosia Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Henning Berg
  1. 98C. Kyriakidis 7.3
  2. 2A. Dionkou 7.5
  3. 5S. Coulibaly 7.2
  4. 30N. Panagiotou 6.9
  5. 29J. Balkovec 6.9
  6. 11Ewandro ▼ 73' 8.3
  7. 74P. Andreou ▼ 88' 6.9
  8. 14M. Maric 6.9
  9. 7W. Semedo ▼ 79' 7.2
  10. 22M. Tankovic ▼ 88' 7.0
  11. 19R. Mmaee 7.9

Dự bị 12

  1. 23F. Uzoho
  2. P. Michail
  3. 21G. Masouras
  4. 82A. Christou ▲ 73' 6.6
  5. 28M. Odubajo
  6. 27S. Simic
  7. 31I. Kousoulos ▲ 88' 6.7
  8. 44N. Erakovic ▲ 79' 6.5
  9. 6C. Eiting
  10. 18M. Mayambela
  11. 10A. Chatzigiovanis
  12. 8S. Jovetic ▲ 88' 6.3
Apoel Nicosia Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Pablo Garcia
  1. 27V. Belec 6.9
  2. 14Nanu 6.3
  3. 2E. Antoniou 7.3
  4. 34K. Laifis ▼ 63' 6.3
  5. 6Vitor Meer 6.2
  6. 29Diego Rosa 6.9
  7. 77D. Mancini ▼ 70' 6.7
  8. 20Dalcio ▼ 70' 6.6
  9. 7M. Meyer ▼ 46' 6.2
  10. 10Marquinhos ▼ 46' 6.2
  11. 9S. Drazic 6.9

Dự bị 12

  1. 1Gabriel Pereira
  2. 22A. Christodoulou
  3. 3K. Stafylidis
  4. 5M. Degenek
  5. 11Gabriel Maioli ▲ 70' 6.7
  6. 15M. Tomas ▲ 46' 7.0
  7. 21C. Poursaitidis
  8. 23P. Kattirtzis ▲ 70' 6.3
  9. 31F. Brorsson ▲ 63' 6.5
  10. 45K. Yiannacou
  11. 89N. Koutsakos
  12. 99P. Olayinka ▲ 46' 6.6

Thống kê

014
910
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm6
5Trúng đích2
1Chệch đích2
2Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
4Phạt góc9
1Việt vị0
12Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
395Chuyền bóng407
334Chuyền chính xác340
85%Chính xác chuyền84%
0.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.48

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omonia Nicosia
36 88 - 24 +64 87
2
AEK Larnaca
36 62 - 33 +29 69
3
Apollon Limassol
36 52 - 41 +11 67
4
Pafos
36 66 - 38 +28 62
5
Apoel Nicosia
26 45 - 27 +18 45
6
Aris
26 48 - 26 +22 43
8
AEL
33 41 - 46 -5 44
9
Anorthosis
26 23 - 33 -10 32
9
Omonia Aradippou
33 31 - 42 -11 42
10
Krasava Ypsonas
26 26 - 36 -10 28
11
Olympiakos
26 22 - 37 -15 28
12
Akritas
26 23 - 48 -25 26
13
Ethnikos Achna
33 34 - 53 -19 33
14
Enosis
26 5 - 67 -62 1
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2

So sánh

53Trận đấu37
113Ghi được54
40Thủng lưới47
2.13Bàn thắng mỗi trận1.46
28Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn19
53Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu