Apoel Nicosia
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Omonia Nicosia

Apoel Nicosia vs Omonia Nicosia

Tỷ số chung cuộc: Apoel Nicosia 1-0 Omonia Nicosia tại 1. Division, 22 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Apoel Nicosia thắng 2, hòa 3, Omonia Nicosia thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 23
Phong độ
DWLWL Apoel Nicosia
WDLWD Omonia Nicosia
  1. 36' Anastasios Chatzigiovanis
  2. 43' Diego Rosa
  3. HT0-0
  4. 46' R. Mmaee A. Neofytou
  5. 54' J. Balkovec M. Odubajo
  6. 54' M. Tankovic N. Erakovic
  7. 54' A. Christou A. Chatzigiovanis
  8. 65' S. Drazic Marquinhos
  9. 65' D. Abagna D. Mancini
  10. 71' P. Olayinka N. Koutsakos
  11. 80' Nikolas Panagiotou
  12. 81' P. Olayinka 1-0
  13. 83' K. Stafylidis Vitor Meer
  14. 83' M. Meyer Diego Rosa
  15. 84' C. Eiting M. Maric
  16. 90' Fabiano
  17. FT1-0

Đội hình

Apoel Nicosia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pablo Garcia
  1. 27V. Belec 7.2
  2. 14Nanu 7.0
  3. 31F. Brorsson 6.9
  4. 34K. Laifis 7.3
  5. 6Vitor Meer ▼ 83' 6.2
  6. 29Diego Rosa ▼ 83' 7.2
  7. 20Dalcio 7.2
  8. 77D. Mancini ▼ 65' 6.6
  9. 15M. Tomas 7.0
  10. 10Marquinhos ▼ 65' 7.2
  11. 89N. Koutsakos ▼ 71' 6.2

Dự bị 12

  1. 1Gabriel Pereira
  2. 22A. Christodoulou
  3. 2E. Antoniou
  4. 3K. Stafylidis ▲ 83' 6.7
  5. 5M. Degenek
  6. 7M. Meyer ▲ 83' 6.3
  7. 9S. Drazic ▲ 65' 6.3
  8. 17D. Abagna ▲ 65' 6.9
  9. 18D. Diamantakos
  10. 21C. Poursaitidis
  11. 45K. Yiannacou
  12. 99P. Olayinka ▲ 71' 7.2
Omonia Nicosia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Henning Berg
  1. 40Fabiano Freitas 7.5
  2. 2A. Dionkou 6.2
  3. 27S. Simic 6.9
  4. 30N. Panagiotou 6.9
  5. 28M. Odubajo ▼ 54' 6.3
  6. 74P. Andreou 6.9
  7. 14M. Maric ▼ 84' 6.9
  8. 10A. Chatzigiovanis ▼ 54' 7.2
  9. 44N. Erakovic ▼ 54' 6.6
  10. 7W. Semedo 6.9
  11. 85A. Neofytou ▼ 46' 6.7

Dự bị 12

  1. 23F. Uzoho
  2. 98C. Kyriakidis
  3. 21G. Masouras
  4. 29J. Balkovec ▲ 54' 6.3
  5. 90C. Konstantinidis
  6. 31I. Kousoulos
  7. 6C. Eiting ▲ 84' 6.3
  8. 22M. Tankovic ▲ 54' 6.6
  9. 33M. Musialowski
  10. 82A. Christou ▲ 54' 7.2
  11. 19R. Mmaee ▲ 46' 6.7
  12. 78P. Michail

Thống kê

013
330
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm9
6Trúng đích2
2Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
3Phạt góc3
1Việt vị1
15Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
382Chuyền bóng353
317Chuyền chính xác291
83%Chính xác chuyền82%
1.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.36

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omonia Nicosia
36 88 - 24 +64 87
2
AEK Larnaca
36 62 - 33 +29 69
3
Apollon Limassol
36 52 - 41 +11 67
4
Pafos
36 66 - 38 +28 62
5
Apoel Nicosia
26 45 - 27 +18 45
6
Aris
26 48 - 26 +22 43
8
AEL
33 41 - 46 -5 44
9
Anorthosis
26 23 - 33 -10 32
9
Omonia Aradippou
33 31 - 42 -11 42
10
Krasava Ypsonas
26 26 - 36 -10 28
11
Olympiakos
26 22 - 37 -15 28
12
Akritas
26 23 - 48 -25 26
13
Ethnikos Achna
33 34 - 53 -19 33
14
Enosis
26 5 - 67 -62 1
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2

So sánh

37Trận đấu53
54Ghi được113
47Thủng lưới40
1.46Bàn thắng mỗi trận2.13
10Giữ sạch lưới28
19Trên 2.5 bàn27
36Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu