Apoel Nicosia vs Omonia Nicosia
Tỷ số chung cuộc: Apoel Nicosia 0-1 Omonia Nicosia tại 1. Division, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Apoel Nicosia thắng 2, hòa 3, Omonia Nicosia thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Championship Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Neo GSP, Levkosía
- Phong độ
- DWLWL Apoel Nicosia
- WDLWD Omonia Nicosia
- 15' Georgi Kostadinov
- 22' 0-1 M. Stępiński11m
- 25' ▲ L. Villafáñez ▼ G. Kostadinov
- HT0-1
- 56' ▲ A. Donis ▼ S. Mehri
- 58' Senou Coulibaly
- 69' Adam Matthews
- 70' ▲ Marquinhos Cipriano ▼ A. Khammas
- 70' ▲ D. Bakić ▼ M. Stępiński
- 71' ▲ F. Bachirou ▼ C. Charalampous
- 83' ▲ Cipriano ▼ M. Sušić
- 83' ▲ G. Efrem ▼ I. Chebake
- 83' ▲ Gabriel Maioli ▼ Marquinhos
- 84' ▲ A. Kakoullis ▼ V. Simić
- 86' ▲ Á. Lang ▼ R. Bezus
- 90'+4 Fouad Bachirou
- FT0-1
Đội hình
- 27V. Belec 6.9
- 14I. Chebake ▼ 83' 6.3
- 16M. Sušić ▼ 83' 7.3
- 5L. Dvali 6.9
- 6Jefté 7.3
- 70G. Kostadinov ▼ 25' 6.2
- 20Dálcio 7.3
- 77D. Ndongala 8.0
- 88S. Mehri ▼ 56' 7.0
- 36Marquinhos ▼ 83' 7.0
- 21Tómané 7.2
Dự bị 12
- 10L. Villafáñez ▲ 25' 7.5
- 99A. Donis ▲ 56' 7.6
- 2Cipriano ▲ 83' 6.6
- 7G. Efrem ▲ 83' 6.9
- 12Gabriel Maioli ▲ 83' 6.3
- 4A. Karamanolis
- 8F. Abdullahi
- 9Wilson Eduardo
- 18G. Satsias
- 22A. Christodoulou
- 44K. Sarfo
- 76S. Vrontis
- 40Fabiano 8.3
- 3A. Matthews 7.2
- 5S. Coulibaly 6.6
- 30N. Panagiotou 7.0
- 48A. Khammas ▼ 70' 6.6
- 90R. Bezus ▼ 86' 7.3
- 31I. Kousoulos 6.9
- 76C. Charalampous ▼ 71' 6.7
- 11S. Alioum 7.0
- 14M. Stępiński ⚽ ▼ 70' 6.9
- 21V. Simić ▼ 84' 6.2
Dự bị 12
- 6Marquinhos Cipriano ▲ 70' 6.7
- 15D. Bakić ▲ 70' 7.2
- 19F. Bachirou ▲ 71' 6.6
- 9A. Kakoullis ▲ 84' 6.6
- 22Á. Lang ▲ 86' 6.6
- 2P. Psaltis
- 8Moreto Cassamá
- 16A. Fransson
- 17J. Lecjaks
- 23F. Uzoho
- 71M. Papastylianou
- 73N. Miletić
Thống kê
01⚑9
⚑530
62%Kiểm soát bóng38%
25Dứt điểm7
6Trúng đích2
10Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm5
12Sút ngoài vòng cấm2
9Bị chặn3
9Phạt góc5
0Việt vị1
13Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua6
451Chuyền bóng219
383Chuyền chính xác161
85%Chính xác chuyền74%
2.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 54 - 16 | +38 | 59 | |
| 3 | 26 | 44 - 26 | +18 | 52 | |
| 4 | 36 | 63 - 34 | +29 | 65 | |
| 5 | 26 | 49 - 30 | +19 | 49 | |
| 5 | 36 | 60 - 33 | +27 | 62 | |
| 6 | 26 | 38 - 23 | +15 | 47 | |
| 7 | 26 | 37 - 27 | +10 | 38 | |
| 8 | 26 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 9 | 26 | 34 - 45 | -11 | 30 | |
| 10 | 26 | 39 - 56 | -17 | 26 | |
| 11 | 26 | 31 - 53 | -22 | 20 | |
| 12 | 26 | 28 - 59 | -31 | 16 | |
| 13 | 26 | 20 - 52 | -32 | 15 | |
| 14 | 26 | 14 - 56 | -42 | 12 |
Relegation Round
So sánh
47Trận đấu48
78Ghi được84
33Thủng lưới52
1.66Bàn thắng mỗi trận1.75
23Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn28
44Hiệp hai38