Omonia Nicosia vs Apoel Nicosia
Tỷ số chung cuộc: Omonia Nicosia 2-1 Apoel Nicosia tại 1. Division, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Omonia Nicosia thắng 5, hòa 3, Apoel Nicosia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Championship Round · Vòng 10
- Sân vận động
- Neo GSP, Levkosía
- Phong độ
- LWDLW Omonia Nicosia
- DWLWL Apoel Nicosia
- 21' L. Loizou 1-0
- 39' 1-1 Gabriel Maioli
- HT1-1
- 57' Marquinhos
- 59' Mateo Marić
- 63' ▲ M. Stępiński ▼ Willy Semedo
- 63' ▲ N. Eraković ▼ M. Marić
- 71' Novica Eraković
- 76' Nicholas Achilles Lysandrou
- 77' ▲ A. Dionkou ▼ G. Masouras
- 77' ▲ A. Neophytou ▼ Ewandro
- 77' ▲ S. Dražić ▼ Y. El-Arabi
- 79' ▲ I. Chebake ▼ P. Kattirtzis
- 88' ▲ A. Bah ▼ G. Satsias
- 88' ▲ I. Avramidis ▼ Gabriel Maioli
- 89' M. Stępiński 2-1
- 90'+3 ▲ F. Kitsos ▼ S. Jovetić
- FT2-1
Đội hình
- 23F. Uzoho
- 17G. Masouras ▼ 77'
- 27S. Simič
- 30N. Panagiotou
- 24A. Khammas
- 20M. Marić ▼ 63'
- 75L. Loizou
- 11Ewandro ▼ 77'
- 76C. Charalampous
- 7Willy Semedo ▼ 63'
- 8S. Jovetić ▼ 90'
Dự bị 12
- 14M. Stępiński ▲ 63'
- 80N. Eraković ▲ 63'
- 2A. Dionkou ▲ 77'
- 85A. Neophytou ▲ 77'
- 3F. Kitsos ▲ 90'
- 19M. Ingebrigtsen
- 33M. Musiałowski
- 40Fabiano
- 48A. Hadjievangelou
- 84P. Angeli
- 88C. Evangelou
- 99S. Alioum
- 1Gabriel Pereira
- 18G. Satsias ▼ 88'
- 33E. Antoniou
- 2N. Lysandrou
- 6Vitor Meer
- 7M. Meyer
- 23P. Kattirtzis ▼ 79'
- 14Gabriel Maioli ▼ 88'
- 10Marquinhos
- 30M. Corbu
- 9Y. El-Arabi ▼ 77'
Dự bị 10
- 20S. Dražić ▲ 77'
- 29I. Chebake ▲ 79'
- 12A. Bah ▲ 88'
- 32I. Avramidis ▲ 88'
- 3R. Petrović
- 16M. Sušić
- 21Pizzi
- 27V. Belec
- 43L. Cano
- 78S. Michos
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 50 - 12 | +38 | 62 | |
| 2 | 26 | 53 - 15 | +38 | 61 | |
| 4 | 36 | 58 - 30 | +28 | 68 | |
| 4 | 26 | 53 - 26 | +27 | 52 | |
| 5 | 26 | 52 - 25 | +27 | 43 | |
| 6 | 26 | 28 - 23 | +5 | 40 | |
| 7 | 26 | 34 - 33 | +1 | 37 | |
| 8 | 26 | 33 - 42 | -9 | 29 | |
| 9 | 26 | 26 - 51 | -25 | 27 | |
| 10 | 26 | 23 - 49 | -26 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 46 | -20 | 24 | |
| 12 | 26 | 18 - 41 | -23 | 19 | |
| 13 | 26 | 22 - 52 | -30 | 17 | |
| 14 | 26 | 19 - 46 | -27 | 14 |
Relegation Round
So sánh
58Trận đấu58
104Ghi được90
63Thủng lưới58
1.79Bàn thắng mỗi trận1.55
19Giữ sạch lưới19
32Trên 2.5 bàn30
65Hiệp hai52