Ethnikos Achna vs Anorthosis
Tỷ số chung cuộc: Ethnikos Achna 1-0 Anorthosis tại 1. Division, 5 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Ethnikos Achna thắng 2, hòa 1, Anorthosis thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Relegation Group · Vòng 28
- Phong độ
- LWLWL Ethnikos Achna
- LDLLL Anorthosis
- 27' Giorgos Papageorgiou
- 28' Javier Siverio
- HT0-0
- 49' Clifford Aboagye
- 52' C. Giousis11m 1-0
- 59' ▲ P. Gonzalez ▼ J. Siverio
- 70' ▲ T. Kiss ▼ C. Aboagye
- 70' ▲ E. Charalambous ▼ F. Katelaris
- 85' ▲ R. Camacho ▼ G. Papageorgiou
- 85' ▲ G. N. Angelopoulos ▼ A. Confais
- 88' ▲ A. Da Cruz ▼ B. Dione
- 90'+6 Carlos Rentería
- 90'+3 ▲ S. Middendorp ▼ A. Chrysostomou
- FT1-0
Đội hình
- 38I. Toumpas
- 20L. Machado
- 5Luis Felipe
- 12E. Lomotey
- 29P. Bahanack
- 10M. Pechlivanis
- 30G. Papageorgiou ▼ 85'
- 27A. Confais ▼ 85'
- 77Neneco
- 70C. Giousis
- 99J. Siverio ▼ 59'
Dự bị 10
- 40L. Flores
- 72N. Papakonstantinou
- 8M. Maia
- 14M. Dimitriou
- 17P. Gonzalez ▲ 59'
- 24P. Psaltis
- 37R. Ofori
- 44N. Giallouros
- 64R. Camacho ▲ 85'
- 80G. N. Angelopoulos ▲ 85'
- 28J. Karlstrom
- 23F. Katelaris ▼ 70'
- 45Gabriel Furtado
- 44N. Tosic
- 2S. Thandi
- 20C. Aboagye ▼ 70'
- 48M. Ioannou
- 5Kiko
- 27B. Dione ▼ 88'
- 19Rafa Lopes
- 88A. Chrysostomou ▼ 90'
Dự bị 10
- 1K. Panagi
- 51S. Panagi
- 9S. Vukic
- 21T. Kiss ▲ 70'
- 32F. E. Sosa Vivaldi
- 33T. Schattin
- 36S. Middendorp ▲ 90'
- 57E. Charalambous ▲ 70'
- 70M. Ilia
- 77A. Da Cruz ▲ 88'
Thống kê
03⚑1
⚑310
42%Kiểm soát bóng58%
4Dứt điểm5
2Trúng đích0
2Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm2
1Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn2
1Phạt góc3
0Việt vị1
25Phạm lỗi18
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua1
263Chuyền bóng332
213Chuyền chính xác270
81%Chính xác chuyền81%
1.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 88 - 24 | +64 | 87 | |
| 2 | 36 | 62 - 33 | +29 | 69 | |
| 3 | 36 | 52 - 41 | +11 | 67 | |
| 4 | 36 | 66 - 38 | +28 | 62 | |
| 5 | 26 | 45 - 27 | +18 | 45 | |
| 6 | 26 | 48 - 26 | +22 | 43 | |
| 8 | 33 | 41 - 46 | -5 | 44 | |
| 9 | 26 | 23 - 33 | -10 | 32 | |
| 9 | 33 | 31 - 42 | -11 | 42 | |
| 10 | 26 | 26 - 36 | -10 | 28 | |
| 11 | 26 | 22 - 37 | -15 | 28 | |
| 12 | 26 | 23 - 48 | -25 | 26 | |
| 13 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 14 | 26 | 5 - 67 | -62 | 1 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2
So sánh
35Trận đấu34
36Ghi được40
54Thủng lưới42
1.03Bàn thắng mỗi trận1.18
6Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn11
21Hiệp hai26