Anorthosis vs Ethnikos Achna
Tỷ số chung cuộc: Anorthosis 1-0 Ethnikos Achna tại 1. Division, 11 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Anorthosis thắng 5, hòa 1, Ethnikos Achna thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 17
- Phong độ
- LDLLL Anorthosis
- LWLWL Ethnikos Achna
- 28' Georgios Angelopoulos
- 35' ▲ F. E. Sosa Vivaldi ▼ B. Dione
- 41' S. Sensi11m 1-0
- 43' Nicolas Andereggen
- 45'+2 Nemanja Tošić
- HT1-0
- 46' ▲ M. Ilia ▼ S. Vukic
- 48' Mamadou Kané
- 50' Marios Ilia
- 61' ▲ P. Bahanack ▼ G. N. Angelopoulos
- 61' ▲ G. Papageorgiou ▼ M. Kane
- 65' Tamás Kiss
- 68' ▲ J. Siverio ▼ L. Machado
- 78' ▲ J. Cejas ▼ C. Giousis
- 81' ▲ T. Schattin ▼ T. Kiss
- 81' ▲ A. Chrysostomou ▼ C. Aboagye
- 84' ▲ D. Theodorou ▼ Kiko
- 90'+6 Pablo Gonzalez Juarez
- FT1-0
Đội hình
- 1K. Panagi 7.2
- 45Gabriel Furtado 6.6
- 4K. Artymatas 7.3
- 44N. Tosic 6.9
- 22K. Sergiou 6.9
- 20C. Aboagye ▼ 81' 6.7
- 6S. Sensi ⚽ 7.9
- 5Kiko ▼ 84' 7.6
- 27B. Dione ▼ 35' 6.9
- 9S. Vukic ▼ 46' 6.3
- 21T. Kiss ▼ 81' 6.7
Dự bị 11
- 28J. Karlstrom
- 2S. Thandi
- 11D. Theodorou ▲ 84' 6.7
- 31E. Bergstrom
- 32F. E. Sosa Vivaldi ▲ 35' 7.5
- 33T. Schattin ▲ 81' 6.9
- 47A. Karamanolis
- 57E. Charalambous
- 70M. Ilia ▲ 46' 7.0
- 88A. Chrysostomou ▲ 81' 6.6
- 90R. Bezus
- 40L. Flores 7.3
- 24P. Psaltis 7.5
- 80G. N. Angelopoulos ▼ 61' 6.2
- 5Luis Felipe 6.7
- 37R. Ofori 6.9
- 20L. Machado ▼ 68' 6.6
- 36M. Kane ▼ 61' 6.3
- 27A. Confais 6.7
- 70C. Giousis ▼ 78' 7.0
- 17P. Gonzalez 6.6
- 33N. Andereggen 6.5
Dự bị 11
- 38I. Toumpas
- 89I. Papanikolaou Baig
- 7J. Cejas ▲ 78' 6.9
- 10M. Pechlivanis
- 14M. Dimitriou
- 25J. Saadi
- 29P. Bahanack ▲ 61' 6.9
- 30G. Papageorgiou ▲ 61' 6.3
- 44N. Giallouros
- 47N. Perdios
- 99J. Siverio ▲ 68' 6.7
Thống kê
03⚑10
⚑540
42%Kiểm soát bóng58%
13Dứt điểm5
4Trúng đích1
4Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
10Phạt góc5
0Việt vị1
14Phạm lỗi18
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
279Chuyền bóng400
205Chuyền chính xác323
73%Chính xác chuyền81%
2.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.90
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 88 - 24 | +64 | 87 | |
| 2 | 36 | 62 - 33 | +29 | 69 | |
| 3 | 36 | 52 - 41 | +11 | 67 | |
| 4 | 36 | 66 - 38 | +28 | 62 | |
| 5 | 26 | 45 - 27 | +18 | 45 | |
| 6 | 26 | 48 - 26 | +22 | 43 | |
| 8 | 33 | 41 - 46 | -5 | 44 | |
| 9 | 26 | 23 - 33 | -10 | 32 | |
| 9 | 33 | 31 - 42 | -11 | 42 | |
| 10 | 26 | 26 - 36 | -10 | 28 | |
| 11 | 26 | 22 - 37 | -15 | 28 | |
| 12 | 26 | 23 - 48 | -25 | 26 | |
| 13 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 14 | 26 | 5 - 67 | -62 | 1 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2
So sánh
34Trận đấu35
40Ghi được36
42Thủng lưới54
1.18Bàn thắng mỗi trận1.03
11Giữ sạch lưới6
11Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai21