Anorthosis vs Ethnikos Achna
Tỷ số chung cuộc: Anorthosis 3-1 Ethnikos Achna tại 1. Division, 19 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Anorthosis thắng 5, hòa 1, Ethnikos Achna thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadio Antonis Papadopoulos, Larnaca
- Phong độ
- LDLLL Anorthosis
- LWLWL Ethnikos Achna
- HT0-0
- 57' ▲ E. Cabrera ▼ D. Christofi
- 60' ▲ Sergio Castel ▼ Anderson Correia
- 60' ▲ D. Paroutis ▼ Hélder Ferreira
- 62' Miguel Guerrero 1-0
- 65' Sergio Castel 2-0
- 66' ▲ K. Ilia ▼ S. Spirovski
- 66' ▲ M. Pechlivanis ▼ S. Fiakas
- 73' ▲ Zé Gomes ▼ D. Dražić
- 73' ▲ V. Bradonjić ▼ P. Lipski
- 74' ▲ Chico Banza ▼ A. Waris
- 85' Sergio Castel 3-0
- 87' ▲ S. Charalambous ▼ Tejera
- 87' ▲ M. Antoniou ▼ M. Wagué
- 89' 3-1 M. Pechlivanis
- FT3-1
Đội hình
- 1I. Arboleda
- 2M. Wagué▼ 87'
- 5N. Marmouk
- 44P. Korrea
- 3Fran García
- 8Tejera▼ 87'
- 48M. Ioannou
- 11Hélder Ferreira▼ 60'
- 20A. Waris▼ 74'
- 7Anderson Correia▼ 60'
- 10Miguel Guerrero
Dự bị 9
- 9Sergio Castel▲ 60'
- 17D. Paroutis▲ 60'
- 81Chico Banza▲ 74'
- 18S. Charalambous▲ 87'
- 22M. Antoniou▲ 87'
- 21S. Gassama
- 93N. Michael
- 99A. Keravnos
- 50D. Juliou
- 26Dušan Marković
- 93N. Aksentijević
- 4S. Spirovski▼ 66'
- 12E. Lomotey
- 3K. Ristevski
- 88S. Fiakas▼ 66'
- 5M. de Iriondo
- 8P. Lipski▼ 73'
- 77D. Christofi▼ 57'
- 70M. Ilia
- 71D. Dražić▼ 73'
Dự bị 11
- 30E. Cabrera▲ 57'
- 7K. Ilia▲ 66'
- 10M. Pechlivanis▲ 66'
- 9Zé Gomes▲ 73'
- 11V. Bradonjić▲ 73'
- 1M. Bogatinov
- 6M. Peratikos
- 20S. Kallenos
- 22P. Ioannou
- 47N. Perdios
- 80G. Angelopoulos
Thống kê
00⚑6
⚑300
13Dứt điểm8
7Trúng đích5
5Chệch đích1
1Bị chặn2
6Phạt góc3
2Việt vị1
9Phạm lỗi16
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 54 - 16 | +38 | 59 | |
| 3 | 26 | 44 - 26 | +18 | 52 | |
| 4 | 36 | 63 - 34 | +29 | 65 | |
| 5 | 26 | 49 - 30 | +19 | 49 | |
| 5 | 36 | 60 - 33 | +27 | 62 | |
| 6 | 26 | 38 - 23 | +15 | 47 | |
| 7 | 26 | 37 - 27 | +10 | 38 | |
| 8 | 26 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 9 | 26 | 34 - 45 | -11 | 30 | |
| 10 | 26 | 39 - 56 | -17 | 26 | |
| 11 | 26 | 31 - 53 | -22 | 20 | |
| 12 | 26 | 28 - 59 | -31 | 16 | |
| 13 | 26 | 20 - 52 | -32 | 15 | |
| 14 | 26 | 14 - 56 | -42 | 12 |
Relegation Round
So sánh
43Trận đấu47
67Ghi được89
46Thủng lưới85
1.56Bàn thắng mỗi trận1.89
18Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn31
32Hiệp hai40