Anorthosis
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Ethnikos Achna

Anorthosis vs Ethnikos Achna

Tỷ số chung cuộc: Anorthosis 2-1 Ethnikos Achna tại 1. Division, 13 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Anorthosis thắng 5, hòa 1, Ethnikos Achna thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 18
Sân vận động
Stadio Antonis Papadopoulos, Larnaca
Phong độ
LDLLL Anorthosis
LWLWL Ethnikos Achna
  1. 29' Julián Bonetto
  2. 35' Rafael Lopes11m 1-0
  3. 43' Manuel De Iriondo
  4. HT1-0
  5. 46' M. Pechlivanis P. Psaltis
  6. 55' Kiko
  7. 63' G. Angelopoulos P. Panagiotou
  8. 63' D. Tetour M. de Iriondo
  9. 63' Breno N. Andereggen
  10. 73' S. Charalambous D. Theodorou
  11. 77' 1-1 J. Bonetto
  12. 82' A. Sobiech J. Saadi
  13. 83' A. Iliev E. Charalampous
  14. 83' K. Stamoulis Sérgio Conceição
  15. 86' A. Iliev 2-1
  16. 89' M. Špoljarić Rafael Lopes
  17. FT2-1

Đội hình

Anorthosis Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: M. Camoranesi
  1. 12Ž. Živković
  2. 35Sérgio Conceição▼ 83'
  3. 42André Teixeira
  4. 6G. Kargas
  5. 16K. Chrysopoulos
  6. 5Kiko
  7. 7D. Theodorou▼ 73'
  8. 48M. Ioannou
  9. 17D. Paroutis
  10. 21Rafael Lopes▼ 89'
  11. 57E. Charalampous▼ 83'

Dự bị 9

  1. 18S. Charalambous▲ 73'
  2. 9A. Iliev▲ 83'
  3. 22K. Stamoulis▲ 83'
  4. 8M. Špoljarić▲ 89'
  5. 1B. Milosavljevic
  6. 3Fran García
  7. 10A. Roguljić
  8. 15B. Mugabi
  9. 51S. Panagi
Ethnikos Achna Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: David Badia
  1. 40Lucas Flores
  2. 24P. Psaltis▼ 46'
  3. 22P. Ioannou
  4. 12E. Lomotey
  5. 16P. Panagiotou▼ 63'
  6. 37R. Ofori
  7. 11J. Bonetto
  8. 5M. de Iriondo▼ 63'
  9. 25J. Saadi▼ 82'
  10. 17Pablo González
  11. 33N. Andereggen▼ 63'

Dự bị 12

  1. 10M. Pechlivanis▲ 46'
  2. 80G. Angelopoulos▲ 63'
  3. 94D. Tetour▲ 63'
  4. 98Breno▲ 63'
  5. 9A. Sobiech▲ 82'
  6. 1M. Bogatinov
  7. 7K. Ilia
  8. 19R. Hernandez
  9. 20N. Milinceanu
  10. 23K. Venizelou
  11. 45M. Papastylianou
  12. 77D. Christofi

Thống kê

010
720
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm13
3Trúng đích3
5Chệch đích7
1Bị chặn3
0Phạt góc7
1Việt vị2
17Phạm lỗi21
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
319Chuyền bóng430
74%Chính xác chuyền81%
2.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.96

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pafos
26 50 - 12 +38 62
2
Aris
26 53 - 15 +38 61
4
AEK Larnaca
36 58 - 30 +28 68
4
Omonia Nicosia
26 53 - 26 +27 52
5
Apoel Nicosia
26 52 - 25 +27 43
6
Apollon Limassol
26 28 - 23 +5 40
7
Anorthosis
26 34 - 33 +1 37
8
Ethnikos Achna
26 33 - 42 -9 29
9
Karmiotissa
26 26 - 51 -25 27
10
Omonia Aradippou
26 23 - 49 -26 26
11
AEL
26 26 - 46 -20 24
12
Enosis
26 18 - 41 -23 19
13
Nea Salamis
26 22 - 52 -30 17
14
Omonia 29is Maiou
26 19 - 46 -27 14
Relegation Round

So sánh

38Trận đấu36
63Ghi được49
51Thủng lưới55
1.66Bàn thắng mỗi trận1.36
11Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu