Ethnikos Achna

Ethnikos Achna

Quốc tế · 2. Division

Ethnikos Achna: vị trí 1 trên bảng xếp hạng 2. Division — điểm: 12, số trận: 5. Trận tiếp theo: Ethnikos Achna vs Halkanoras, 31 tháng 10. Kết quả mới nhất: Anagennisi Deryneia 1-3 Ethnikos Achna, 23 tháng 10.

Phong độ
WWLLW
HLV
Vesko Mihajlovic · Từ 2026
Vị trí
1 · Đ: 12 · Tr: 5 →
Sân vận động
Stadio Dasaki Achnas, Dasaki Achnas · 5.422

Lịch thi đấu

07-11
Ayia Napa
Ethnikos Achna
–
–
21-11
Ethnikos Achna
ASIL Lysi
–
–
28-11
Iraklis Yerolakkou
Ethnikos Achna
–
–
05-12
Ethnikos Achna
Enosis
–
–
12-12
Doxa
Ethnikos Achna
–
–
19-12
Ethnikos Achna
Digenis Morphou
–
–
02-01
Spartakos Kitiou
Ethnikos Achna
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,3
Thủng lưới
1,6
Tổng
2,8

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
10–1–8
Sân khách
5–2–14
Thắng đậm nhất
5-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 0,6
Hiệp hai
0,7 : 1
Trên 2.5 bàn 60%
Trên 1.5 bàn 70%
Cả hai cùng ghi bàn 45%
Giữ sạch lưới 18%
Không ghi bàn 40%

Tỉ số thường gặp

  • 0-19× · 23%
  • 2-14× · 10%
  • 0-43× · 8%
  • 1-23× · 8%
  • 3-12× · 5%
  • 1-32× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
2. Division 4301 1232—
Cup 1001 040—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 44 · 12% 1–15′ · Thủng lưới 47 · 12% 12% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 44 · 12% 16–30′ · Thủng lưới 58 · 15% 12% 15% 16–30 31–45′ · Ghi được 61 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 66 · 17% 17% 17% 31–45 46–60′ · Ghi được 60 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 62 · 16% 17% 16% 46–60 61–75′ · Ghi được 62 · 18% 61–75′ · Thủng lưới 54 · 14% 18% 14% 61–75 76–90′ · Ghi được 83 · 23% 76–90′ · Thủng lưới 98 · 25% 23% 25% 76–90

Trận có bàn thắng: 239, 2019–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu