Apoel Nicosia
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Aris

Apoel Nicosia vs Aris

Tỷ số chung cuộc: Apoel Nicosia 2-1 Aris tại 1. Division, 5 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Apoel Nicosia thắng 5, hòa 0, Aris thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Championship Group · Vòng 28
Phong độ
LDWLW Apoel Nicosia
WLLLD Aris
  1. 18' Collins Phares Fi Akamba
  2. 20' N. Koutsakos 1-0
  3. 22' Gustavo Paje C. Fi Akamba
  4. HT1-0
  5. 46' Leon Balogun
  6. 46' K. Stafylidis Nanu
  7. 57' 1-1 D. Gaustad
  8. 64' Peter Olayinka
  9. 67' S. Drazic P. Olayinka
  10. 67' Marquinhos M. Meyer
  11. 67' Dalcio N. Koutsakos
  12. 71' A. Kokorin R. Effaghe
  13. 71' A. Kakoullis D. Gaustad
  14. 74' Steeve Yago
  15. 74' K. Yiannacou C. Poursaitidis
  16. 80' S. Drazic11m 2-1
  17. 82' Stefan Dražić
  18. 86' Y. Gomis D. Lelle
  19. 86' M. Sane J. Montnor
  20. FT2-1

Đội hình

Apoel Nicosia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pablo Garcia
  1. 27V. Belec
  2. 21C. Poursaitidis▼ 74'
  3. 31F. Brorsson
  4. 2E. Antoniou
  5. 14Nanu▼ 46'
  6. 7M. Meyer▼ 67'
  7. 29Diego Rosa
  8. 77D. Mancini
  9. 15M. Tomas
  10. 99P. Olayinka▼ 67'
  11. 89N. Koutsakos▼ 67'

Dự bị 11

  1. 1Gabriel Pereira
  2. 22A. Christodoulou
  3. 3K. Stafylidis▲ 46'
  4. 5M. Degenek
  5. 9S. Drazic▲ 67'
  6. 10Marquinhos▲ 67'
  7. 11Gabriel Maioli
  8. 20Dalcio▲ 67'
  9. 23P. Kattirtzis
  10. 36C. Appiah
  11. 45K. Yiannacou▲ 74'
Aris Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Liasos Louka
  1. 1Vana Alves
  2. 20S. Yago
  3. 27L. Balogun
  4. 4D. Lelle▼ 86'
  5. 7Anderson Correia
  6. 28G. Kastanos
  7. 88C. Fi Akamba▼ 22'
  8. 76C. Charalampous
  9. 29D. Gaustad▼ 71'
  10. 99R. Effaghe▼ 71'
  11. 66J. Montnor▼ 86'

Dự bị 12

  1. 25W. Foderingham
  2. 90E. Sofroniou
  3. 6C. Goldson
  4. 9A. Kokorin▲ 71'
  5. 14Y. Gomis▲ 86'
  6. 18Y. Bourhane
  7. 19M. Sane▲ 86'
  8. 30Gustavo Paje▲ 22'
  9. 45R. McCausland
  10. 70E. Semedo
  11. 75M. Theodosiou
  12. 80A. Kakoullis▲ 71'

Thống kê

021
830
46%Kiểm soát bóng54%
8Dứt điểm17
3Trúng đích8
4Chệch đích6
1Bị chặn3
1Phạt góc8
1Việt vị2
8Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
7Cứu thua1
359Chuyền bóng403
80%Chính xác chuyền83%
1.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.02

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omonia Nicosia
36 88 - 24 +64 87
2
AEK Larnaca
36 62 - 33 +29 69
3
Apollon Limassol
36 52 - 41 +11 67
4
Pafos
36 66 - 38 +28 62
5
Apoel Nicosia
26 45 - 27 +18 45
6
Aris
26 48 - 26 +22 43
8
AEL
33 41 - 46 -5 44
9
Anorthosis
26 23 - 33 -10 32
9
Omonia Aradippou
33 31 - 42 -11 42
10
Krasava Ypsonas
26 26 - 36 -10 28
11
Olympiakos
26 22 - 37 -15 28
12
Akritas
26 23 - 48 -25 26
13
Ethnikos Achna
33 34 - 53 -19 33
14
Enosis
26 5 - 67 -62 1
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2

So sánh

37Trận đấu41
54Ghi được71
47Thủng lưới55
1.46Bàn thắng mỗi trận1.73
10Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn25
36Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu