Aris vs Apoel Nicosia
Tỷ số chung cuộc: Aris 1-0 Apoel Nicosia tại 1. Division, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aris thắng 5, hòa 0, Apoel Nicosia thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Championship Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Alphamega Stadium, Kolossi
- Phong độ
- WLLLD Aris
- LDWLW Apoel Nicosia
- 15' G. Kvilitaia 1-0
- HT1-0
- 63' ▲ Y. Gomis ▼ A. Kokorin
- 63' ▲ Y. El-Arabi ▼ S. Dražić
- 64' Aleksandr Kokorin
- 64' ▲ Z. Sawo ▼ G. Kvilitaia
- 64' ▲ J. Montnor ▼ M. Mayambela
- 69' Max Meyer
- 71' Connor Goldson
- 78' Leo Bengtsson
- 79' ▲ Caju ▼ K. Struski
- 79' ▲ M. Brown ▼ Anderson Correia
- 82' Jaden Montnor
- 82' ▲ A. Bah ▼ M. Corbu
- 82' ▲ P. Sotiriou ▼ Sergio Tejera
- 87' ▲ L. Dvali ▼ K. Laifis
- FT1-0
Đội hình
- 1Vaná Alves
- 6E. Boakye
- 20S. Yago
- 18C. Goldson
- 77Anderson Correia▼ 79'
- 21M. Mayambela▼ 64'
- 23K. Struski▼ 79'
- 24A. Opoku
- 7L. Bengtsson
- 9A. Kokorin▼ 63'
- 11G. Kvilitaia▼ 64'
Dự bị 11
- 14Y. Gomis▲ 63'
- 27Z. Sawo▲ 64'
- 66J. Montnor▲ 64'
- 3Caju▲ 79'
- 8M. Brown▲ 79'
- 17M. Matysik
- 29D. Gaustad
- 30M. Theocharous
- 90E. Sofroniou
- 91M. Zadro
- 99R. Effaghe
- 27V. Belec
- 16M. Sušić
- 33E. Antoniou
- 34K. Laifis▼ 87'
- 29I. Chebake
- 8Sergio Tejera▼ 82'
- 28K. Galanopoulos
- 10Marquinhos
- 7M. Meyer
- 30M. Corbu▼ 82'
- 20S. Dražić▼ 63'
Dự bị 12
- 9Y. El-Arabi▲ 63'
- 12A. Bah▲ 82'
- 79P. Sotiriou▲ 82'
- 5L. Dvali▲ 87'
- 1Gabriel Pereira
- 3R. Petrović
- 6Vitor Meer
- 18G. Satsias
- 21Pizzi
- 23P. Kattirtzis
- 43L. Cano
- 44K. Sarfo
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 50 - 12 | +38 | 62 | |
| 2 | 26 | 53 - 15 | +38 | 61 | |
| 4 | 36 | 58 - 30 | +28 | 68 | |
| 4 | 26 | 53 - 26 | +27 | 52 | |
| 5 | 26 | 52 - 25 | +27 | 43 | |
| 6 | 26 | 28 - 23 | +5 | 40 | |
| 7 | 26 | 34 - 33 | +1 | 37 | |
| 8 | 26 | 33 - 42 | -9 | 29 | |
| 9 | 26 | 26 - 51 | -25 | 27 | |
| 10 | 26 | 23 - 49 | -26 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 46 | -20 | 24 | |
| 12 | 26 | 18 - 41 | -23 | 19 | |
| 13 | 26 | 22 - 52 | -30 | 17 | |
| 14 | 26 | 19 - 46 | -27 | 14 |
Relegation Round
So sánh
43Trận đấu58
80Ghi được90
42Thủng lưới58
1.86Bàn thắng mỗi trận1.55
16Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn30
41Hiệp hai52