Aris

Aris

Síp · 1. Division

Aris: vị trí 6 trên bảng xếp hạng 1. Division — điểm: 9, số trận: 6. Trận tiếp theo: AEL vs Aris, 25 tháng 10. Kết quả mới nhất: Aris 1-1 AEK Larnaca, 18 tháng 10.

Phong độ
WLWWD
HLV
Liasos Louka · Từ 2025
Vị trí
6 · Đ: 9 · Tr: 6 →
Sân vận động
Alphamega Stadium, Kolossi · 10.700

Lịch thi đấu

08-11
Apoel Nicosia
Aris
–
–
21-11
Aris
Nea Salamis
–
–
29-11
Pafos
Aris
–
–
03-12
Aris
Omonia 29is Maiou
–
–
07-12
Omonia Aradippou
Aris
–
–
13-12
Apollon Limassol
Aris
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,6
Thủng lưới
1,4
Tổng
3

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
7–7–6
Sân khách
6–3–11
Thắng đậm nhất
4-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 0,7
Hiệp hai
0,9 : 0,8
Trên 2.5 bàn 57%
Trên 1.5 bàn 80%
Cả hai cùng ghi bàn 50%
Giữ sạch lưới 33%
Không ghi bàn 23%

Tỉ số thường gặp

  • 1-25× · 13%
  • 1-14× · 10%
  • 2-24× · 10%
  • 4-03× · 8%
  • 1-03× · 8%
  • 0-13× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
1. Division 6231 7824-2-3-1
Friendlies Clubs 6204 991—
Cup 1100 401—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 52 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 31 · 11% 13% 11% 1–15 16–30′ · Ghi được 68 · 16% 16–30′ · Thủng lưới 45 · 16% 16% 16% 16–30 31–45′ · Ghi được 77 · 19% 31–45′ · Thủng lưới 51 · 18% 19% 18% 31–45 46–60′ · Ghi được 55 · 13% 46–60′ · Thủng lưới 53 · 19% 13% 19% 46–60 61–75′ · Ghi được 60 · 14% 61–75′ · Thủng lưới 45 · 16% 14% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 104 · 25% 76–90′ · Thủng lưới 60 · 21% 25% 21% 76–90

Trận có bàn thắng: 242, 2019–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu