Apoel Nicosia
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Aris

Apoel Nicosia vs Aris

Tỷ số chung cuộc: Apoel Nicosia 2-0 Aris tại 1. Division, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Apoel Nicosia thắng 5, hòa 0, Aris thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 13
Phong độ
LDWLW Apoel Nicosia
WLLLD Aris
  1. 8' N. Koutsakos 1-0
  2. 12' Mihlali Mayambela
  3. 39' Giannis Satsias
  4. HT1-0
  5. 57' Veljko Nikolić
  6. 60' G. Kvilitaia A. Kakoullis
  7. 60' R. Effaghe Y. Gomis
  8. 68' Rody Junior Effaghe
  9. 68' M. Tomas N. Koutsakos
  10. 68' D. Abagna G. Satsias
  11. 69' D. Gaustad J. Montnor
  12. 73' Gedeon Kalulu
  13. 78' Connor Goldson
  14. 81' David Abagna
  15. 82' Dalcio M. Meyer
  16. 83' V. Kovalenko M. Mayambela
  17. 83' R. McCausland V. Nikolic
  18. 85' S. Drazic 2-0
  19. 90'+2 Diego Rosa
  20. 90' Vitor Meer M. Corbu
  21. 90' D. Diamantakos S. Drazic
  22. FT2-0

Đội hình

Apoel Nicosia Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Pablo Garcia
  1. 27V. Belec
  2. 14Nanu
  3. 31F. Brorsson
  4. 34K. Laifis
  5. 3K. Stafylidis
  6. 8G. Satsias▼ 68'
  7. 7M. Meyer▼ 82'
  8. 29Diego Rosa
  9. 30M. Corbu▼ 90'
  10. 89N. Koutsakos▼ 68'
  11. 9S. Drazic▼ 90'

Dự bị 12

  1. 1Gabriel Pereira
  2. 78S. Michos
  3. 2E. Antoniou
  4. 6Vitor Meer▲ 90'
  5. 10Marquinhos
  6. 11Gabriel Maioli
  7. 15M. Tomas▲ 68'
  8. 17D. Abagna▲ 68'
  9. 18D. Diamantakos▲ 90'
  10. 20Dalcio▲ 82'
  11. 38Geovane Meurer
  12. 45K. Yiannacou
Aris Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Liasos Louka
  1. 25W. Foderingham
  2. 2G. Kalulu
  3. 6C. Goldson
  4. 20S. Yago
  5. 7Anderson Correia
  6. 10M. Mayambela▼ 83'
  7. 76C. Charalampous
  8. 22V. Nikolic▼ 83'
  9. 66J. Montnor▼ 69'
  10. 14Y. Gomis▼ 60'
  11. 80A. Kakoullis▼ 60'

Dự bị 12

  1. 26A. Pishias
  2. 90E. Sofroniou
  3. 5A. Moucketou-Moussounda
  4. 11G. Kvilitaia▲ 60'
  5. 18Y. Bourhane
  6. 19M. Sane
  7. 21V. Kovalenko▲ 83'
  8. 27L. Balogun
  9. 29D. Gaustad▲ 69'
  10. 45R. McCausland▲ 83'
  11. 70E. Semedo
  12. 99R. Effaghe▲ 60'

Thống kê

032
1050
36%Kiểm soát bóng64%
8Dứt điểm15
4Trúng đích9
2Chệch đích3
2Bị chặn3
2Phạt góc10
0Việt vị1
12Phạm lỗi17
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
11Cứu thua2
233Chuyền bóng484
73%Chính xác chuyền82%
0.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.89

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omonia Nicosia
36 88 - 24 +64 87
2
AEK Larnaca
36 62 - 33 +29 69
3
Apollon Limassol
36 52 - 41 +11 67
4
Pafos
36 66 - 38 +28 62
5
Apoel Nicosia
26 45 - 27 +18 45
6
Aris
26 48 - 26 +22 43
8
AEL
33 41 - 46 -5 44
9
Anorthosis
26 23 - 33 -10 32
9
Omonia Aradippou
33 31 - 42 -11 42
10
Krasava Ypsonas
26 26 - 36 -10 28
11
Olympiakos
26 22 - 37 -15 28
12
Akritas
26 23 - 48 -25 26
13
Ethnikos Achna
33 34 - 53 -19 33
14
Enosis
26 5 - 67 -62 1
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2

So sánh

37Trận đấu41
54Ghi được71
47Thủng lưới55
1.46Bàn thắng mỗi trận1.73
10Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn25
36Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu