Aris
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Apoel Nicosia

Aris vs Apoel Nicosia

Tỷ số chung cuộc: Aris 2-1 Apoel Nicosia tại 1. Division, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aris thắng 5, hòa 0, Apoel Nicosia thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Championship Round · Vòng 3
Sân vận động
Alphamega Stadium, Kolossi
Phong độ
WLLLD Aris
LDWLW Apoel Nicosia
  1. 23' Y. Gomis 1-0
  2. 32' M. Mayambela 2-0
  3. 42' Radosav Petrović
  4. 44' I. Chebake L. Villafáñez
  5. HT2-0
  6. 55' Leo Bengtsson
  7. 63' 2-1 G. Kvilitaia
  8. 66' M. Brown V. Nikolić
  9. 66' M. Matysik Caju
  10. 66' A. Donis Marquinhos
  11. 72' J. Montnor Y. Gomis
  12. 79' Georgi Kostadinov
  13. 80' Tómané G. Kvilitaia
  14. 80' K. Sarfo G. Kostadinov
  15. 80' S. Mehri D. Ndongala
  16. 83' Steeve Yago
  17. 85' M. Špoljarić Z. Sawo
  18. 85' Edi Semedo M. Mayambela
  19. 86' Matija Špoljarić
  20. FT2-1

Đội hình

Aris Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Shpilevskiy
  1. 1Vaná
  2. 20S. Yago
  3. 5A. Moucketou-Moussounda
  4. 72S. Urošević
  5. 3Caju▼ 66'
  6. 22V. Nikolić▼ 66'
  7. 37J. Szöke
  8. 21M. Mayambela▼ 85'
  9. 14Y. Gomis▼ 72'
  10. 7L. Bengtsson
  11. 27Z. Sawo▼ 85'

Dự bị 12

  1. 8M. Brown▲ 66'
  2. 17M. Matysik▲ 66'
  3. 66J. Montnor▲ 72'
  4. 10M. Špoljarić▲ 85'
  5. 70Edi Semedo▲ 85'
  6. 12A. Dimitriou
  7. 15A. Loucoubar
  8. 19M. Sané
  9. 31F. Brorsson
  10. 90E. Sofroniou
  11. 91M. Zadro
  12. 99A. Shumanskiy
Apoel Nicosia Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Sá Pinto
  1. 27V. Belec
  2. 16M. Sušić
  3. 70G. Kostadinov▼ 80'
  4. 5L. Dvali
  5. 6Jefté
  6. 3R. Petrović
  7. 77D. Ndongala▼ 80'
  8. 20Dálcio
  9. 10L. Villafáñez▼ 44'
  10. 36Marquinhos▼ 66'
  11. 11G. Kvilitaia▼ 80'

Dự bị 12

  1. 14I. Chebake▲ 44'
  2. 99A. Donis▲ 66'
  3. 21Tómané▲ 80'
  4. 44K. Sarfo▲ 80'
  5. 88S. Mehri▲ 80'
  6. 2Cipriano
  7. 7G. Efrem
  8. 9Wilson Eduardo
  9. 12Gabriel Maioli
  10. 18G. Satsias
  11. 22A. Christodoulou
  12. 35P. Polycarpou

Thống kê

038
611
17Dứt điểm7
11Trúng đích5
1Bị chặn2
8Phạt góc6
2Việt vị1
19Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua8

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Apoel Nicosia
26 54 - 16 +38 59
3
AEK Larnaca
26 44 - 26 +18 52
4
Aris
36 63 - 34 +29 65
5
Omonia Nicosia
26 49 - 30 +19 49
5
Pafos
36 60 - 33 +27 62
6
Anorthosis
26 38 - 23 +15 47
7
Apollon Limassol
26 37 - 27 +10 38
8
Nea Salamis
26 34 - 39 -5 36
9
AEL
26 34 - 45 -11 30
10
Ethnikos Achna
26 39 - 56 -17 26
11
Karmiotissa
26 31 - 53 -22 20
12
AE Zakakiou
26 28 - 59 -31 16
13
Othellos
26 20 - 52 -32 15
14
Doxa
26 14 - 56 -42 12
Relegation Round

So sánh

59Trận đấu47
98Ghi được78
78Thủng lưới33
1.66Bàn thắng mỗi trận1.66
17Giữ sạch lưới23
32Trên 2.5 bàn20
48Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu