Pafos
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Apoel Nicosia

Pafos vs Apoel Nicosia

Tỷ số chung cuộc: Pafos 2-0 Apoel Nicosia tại 1. Division, 4 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pafos thắng 5, hòa 3, Apoel Nicosia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 15
Phong độ
DWWWD Pafos
LDWLW Apoel Nicosia
  1. 34' Bruno
  2. 39' Ivan Šunjić
  3. 45'+3 Mathías Tomás
  4. HT0-0
  5. 48' Domingos Quina
  6. 57' I. Sunjic 1-0
  7. 69' Jaja M. Orsic
  8. 69' N. Michail J. Gorter
  9. 69' Dalcio D. Abagna
  10. 74' Diego Rosa
  11. 80' D. Diamantakos S. Drazic
  12. 80' Geovane Meurer Marquinhos
  13. 82' A. Brito V. Dragomir
  14. 90'+8 Franz Brorsson
  15. 90' A. Guessand D. Quina
  16. 90'+6 C. Poursaitidis N. Koutsakos
  17. 90'+6 C. Appiah M. Tomas
  18. 90' A. Brito 2-0
  19. FT2-0

Đội hình

Pafos Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Albert Celades
  1. 1J. Gorter ▼ 69' 7.3
  2. 7Bruno 6.6
  3. 23D. Luckassen 7.2
  4. 4David Luiz 7.0
  5. 2K. Pileas 6.9
  6. 30V. Dragomir ▼ 82' 6.9
  7. 26I. Sunjic 7.3
  8. 88Pepe 7.2
  9. 17M. Orsic ▼ 69' 6.9
  10. 33Anderson Silva 6.3
  11. 8D. Quina ▼ 90' 6.9

Dự bị 11

  1. 99A. Papadoudis
  2. 19A. Guessand ▲ 90' 6.5
  3. 5D. Goldar
  4. 12K. Sema
  5. 11Jaja ▲ 69' 6.3
  6. 77J. Correia
  7. 50A. Brito ▲ 82' 7.2
  8. 21O. Mimovic
  9. 20W. Odefalk
  10. 9M. Bassouamina
  11. 93N. Michail ▲ 69' 6.3
Apoel Nicosia Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Pablo Garcia
  1. 27V. Belec 7.0
  2. 14Nanu 6.3
  3. 31F. Brorsson 6.7
  4. 34K. Laifis 6.6
  5. 6Vitor Meer 6.3
  6. 15M. Tomas ▼ 90' 7.3
  7. 29Diego Rosa 6.7
  8. 17D. Abagna ▼ 69' 6.2
  9. 10Marquinhos ▼ 80' 7.2
  10. 89N. Koutsakos ▼ 90' 6.7
  11. 9S. Drazic ▼ 80' 6.6

Dự bị 10

  1. 22A. Christodoulou
  2. 78S. Michos
  3. 2E. Antoniou
  4. 18D. Diamantakos ▲ 80' 6.9
  5. 20Dalcio ▲ 69' 7.0
  6. 21C. Poursaitidis ▲ 90'
  7. 36C. Appiah ▲ 90'
  8. 45K. Yiannacou
  9. 38Geovane Meurer ▲ 80' 6.7
  10. 11Gabriel Maioli

Thống kê

037
730
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm12
5Trúng đích3
4Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
7Phạt góc7
0Việt vị1
21Phạm lỗi10
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
340Chuyền bóng314
275Chuyền chính xác252
81%Chính xác chuyền80%
1.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.05

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omonia Nicosia
36 88 - 24 +64 87
2
AEK Larnaca
36 62 - 33 +29 69
3
Apollon Limassol
36 52 - 41 +11 67
4
Pafos
36 66 - 38 +28 62
5
Apoel Nicosia
26 45 - 27 +18 45
6
Aris
26 48 - 26 +22 43
8
AEL
33 41 - 46 -5 44
9
Anorthosis
26 23 - 33 -10 32
9
Omonia Aradippou
33 31 - 42 -11 42
10
Krasava Ypsonas
26 26 - 36 -10 28
11
Olympiakos
26 22 - 37 -15 28
12
Akritas
26 23 - 48 -25 26
13
Ethnikos Achna
33 34 - 53 -19 33
14
Enosis
26 5 - 67 -62 1
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2

So sánh

51Trận đấu37
83Ghi được54
53Thủng lưới47
1.63Bàn thắng mỗi trận1.46
21Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn19
45Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu