Pafos vs Apoel Nicosia
Tỷ số chung cuộc: Pafos 0-1 Apoel Nicosia tại 1. Division, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pafos thắng 5, hòa 3, Apoel Nicosia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Championship Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadio Stelios Kyriakides, Paphos
- Phong độ
- DWWWD Pafos
- LDWLW Apoel Nicosia
- 45' Kingsley Sarfo
- HT0-0
- 57' ▲ K. Pileas ▼ K. Sema
- 57' ▲ Jairo ▼ Anderson Silva
- 63' ▲ M. Meyer ▼ P. Kattirtzis
- 76' 0-1 Y. El-Arabi11m
- 77' ▲ S. Dražić ▼ P. Sotiriou
- 81' ▲ Domingos Quina ▼ M. Tanković
- 81' ▲ Jajá ▼ Bruno Felipe
- 81' ▲ M. Oršić ▼ Pêpê Rodrigues
- 84' ▲ M. Corbu ▼ K. Sarfo
- 87' João Correia
- 90'+6 Zvonimir Šarlija
- 90'+4 Jairo da Silva
- FT0-1
Đội hình
- 1I. Ivušić 7.0
- 77João Correia 7.3
- 5David Goldar 6.5
- 21Z. Šarlija 6.9
- 12K. Sema ▼ 57' 6.6
- 30V. Dragomir 6.6
- 7Bruno Felipe ▼ 81' 7.0
- 26I. Šunjić 6.9
- 88Pêpê Rodrigues ▼ 81' 7.2
- 22M. Tanković ▼ 81' 6.9
- 33Anderson Silva ▼ 57' 6.3
Dự bị 12
- 2K. Pileas ▲ 57' 6.5
- 10Jairo ▲ 57' 6.5
- 8Domingos Quina ▲ 81' 6.7
- 11Jajá ▲ 81' 7.0
- 17M. Oršić ▲ 81' 6.7
- 16M. Tanlongo
- 19J. Silva 6.5
- 23D. Luckassen
- 32M. Boukamir
- 70M. Ilia
- 93N. Michael
- 99T. Papadoudis
- 27V. Belec 6.6
- 18G. Satsias 7.2
- 16M. Sušić 7.0
- 3R. Petrović 7.2
- 34K. Laifis 7.7
- 29I. Chebake 6.9
- 23P. Kattirtzis ▼ 63' 6.6
- 28K. Galanopoulos 7.2
- 44K. Sarfo ▼ 84' 6.9
- 79P. Sotiriou ▼ 77' 6.6
- 9Y. El-Arabi ⚽ 6.9
Dự bị 12
- 7M. Meyer ▲ 63' 6.7
- 20S. Dražić ▲ 77' 6.6
- 30M. Corbu ▲ 84' 6.9
- 1Gabriel Pereira
- 6Vitor Meer
- 8Sergio Tejera
- 10Marquinhos
- 12A. Bah
- 21Pizzi
- 33E. Antoniou
- 43L. Cano
- 78S. Michos
Thống kê
03⚑4
⚑310
59%Kiểm soát bóng41%
7Dứt điểm9
0Trúng đích3
6Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
4Phạt góc3
2Việt vị1
14Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua0
385Chuyền bóng330
296Chuyền chính xác262
77%Chính xác chuyền79%
0.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.05
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 50 - 12 | +38 | 62 | |
| 2 | 26 | 53 - 15 | +38 | 61 | |
| 4 | 36 | 58 - 30 | +28 | 68 | |
| 4 | 26 | 53 - 26 | +27 | 52 | |
| 5 | 26 | 52 - 25 | +27 | 43 | |
| 6 | 26 | 28 - 23 | +5 | 40 | |
| 7 | 26 | 34 - 33 | +1 | 37 | |
| 8 | 26 | 33 - 42 | -9 | 29 | |
| 9 | 26 | 26 - 51 | -25 | 27 | |
| 10 | 26 | 23 - 49 | -26 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 46 | -20 | 24 | |
| 12 | 26 | 18 - 41 | -23 | 19 | |
| 13 | 26 | 22 - 52 | -30 | 17 | |
| 14 | 26 | 19 - 46 | -27 | 14 |
Relegation Round
So sánh
64Trận đấu58
112Ghi được90
55Thủng lưới58
1.75Bàn thắng mỗi trận1.55
29Giữ sạch lưới19
32Trên 2.5 bàn30
64Hiệp hai52