Pafos vs Apoel Nicosia
Tỷ số chung cuộc: Pafos 2-1 Apoel Nicosia tại 1. Division, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pafos thắng 5, hòa 3, Apoel Nicosia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadio Stelios Kyriakides, Paphos
- Phong độ
- DDWWW Pafos
- LDWLW Apoel Nicosia
- 35' ▲ K. Pileas ▼ J. Silva
- HT0-0
- 50' M. Tanković 1-0
- 54' ▲ Pizzi ▼ G. Satsias
- 61' 1-1 S. Dražić
- 66' ▲ Domingos Quina ▼ M. Tanlongo
- 66' ▲ João Correia ▼ Jajá
- 66' ▲ D. Ndongala ▼ A. Donis
- 74' Konstantinos Laifis
- 80' ▲ M. Name ▼ M. Tanković
- 80' ▲ Anderson Silva ▼ Jairo
- 88' ▲ A. Bah ▼ S. Dražić
- 88' ▲ I. Chebake ▼ Marquinhos
- 89' João Correia 2-1
- 90'+6 Vid Belec
- 90'+3 Radosav Petrović
- FT2-1
Đội hình
- 1I. Ivušić
- 7Bruno Felipe
- 23D. Luckassen
- 5David Goldar
- 19J. Silva▼ 35'
- 16M. Tanlongo▼ 66'
- 88Pêpê Rodrigues
- 11Jajá▼ 66'
- 30V. Dragomir
- 22M. Tanković▼ 80'
- 10Jairo▼ 80'
Dự bị 10
- 2K. Pileas▲ 35'
- 8Domingos Quina▲ 66'
- 77João Correia▲ 66'
- 25M. Name▲ 80'
- 33Anderson Silva▲ 80'
- 32M. Boukamir
- 45Rafael Pontelo
- 70M. Ilia
- 93N. Michael
- 99T. Papadoudis
- 27V. Belec
- 16M. Sušić
- 3R. Petrović
- 34K. Laifis
- 19Xavi Quintillà
- 8Sergio Tejera
- 10Marquinhos▼ 88'
- 17D. Abagna
- 18G. Satsias▼ 54'
- 11A. Donis▼ 66'
- 20S. Dražić▼ 88'
Dự bị 12
- 21Pizzi▲ 54'
- 77D. Ndongala▲ 66'
- 12A. Bah▲ 88'
- 29I. Chebake▲ 88'
- 4Cipriano
- 6Vitor Meer
- 14Gabriel Maioli
- 22A. Christodoulou
- 23P. Kattirtzis
- 35P. Polycarpou
- 43L. Cano
- 78S. Michos
Thống kê
00⚑7
⚑321
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm12
4Trúng đích5
4Chệch đích3
3Bị chặn4
7Phạt góc3
1Việt vị1
15Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua2
321Chuyền bóng296
77%Chính xác chuyền81%
0.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.16
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 50 - 12 | +38 | 62 | |
| 2 | 26 | 53 - 15 | +38 | 61 | |
| 4 | 36 | 58 - 30 | +28 | 68 | |
| 4 | 26 | 53 - 26 | +27 | 52 | |
| 5 | 26 | 52 - 25 | +27 | 43 | |
| 6 | 26 | 28 - 23 | +5 | 40 | |
| 7 | 26 | 34 - 33 | +1 | 37 | |
| 8 | 26 | 33 - 42 | -9 | 29 | |
| 9 | 26 | 26 - 51 | -25 | 27 | |
| 10 | 26 | 23 - 49 | -26 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 46 | -20 | 24 | |
| 12 | 26 | 18 - 41 | -23 | 19 | |
| 13 | 26 | 22 - 52 | -30 | 17 | |
| 14 | 26 | 19 - 46 | -27 | 14 |
Relegation Round
So sánh
64Trận đấu58
112Ghi được90
55Thủng lưới58
1.75Bàn thắng mỗi trận1.55
29Giữ sạch lưới19
32Trên 2.5 bàn30
64Hiệp hai52