Apoel Nicosia vs Pafos
Tỷ số chung cuộc: Apoel Nicosia 0-2 Pafos tại 1. Division, 24 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Apoel Nicosia thắng 2, hòa 3, Pafos thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 24
- Sân vận động
- Neo GSP, Levkosía
- Phong độ
- LDWLW Apoel Nicosia
- DDWWW Pafos
- 45'+1 Evagoras Antoniou
- 45' Mateo Tanlongo
- HT0-0
- 46' ▲ I. Šunjić ▼ M. Tanlongo
- 58' ▲ J. Silva ▼ M. Oršić
- 58' ▲ João Correia ▼ K. Sema
- 59' Pêpê
- 61' 0-1 Jairo
- 65' Lautaro Cano
- 69' ▲ Y. El-Arabi ▼ Pizzi
- 72' João Correia
- 72' ▲ A. Bah ▼ L. Cano
- 72' ▲ D. Luckassen ▼ Bruno Felipe
- 79' ▲ Anderson Silva ▼ Jairo
- 90' Issam Chebake
- 90' 0-2 Anderson Silva
- FT0-2
Đội hình
- 27V. Belec
- 16M. Sušić
- 33E. Antoniou
- 34K. Laifis
- 29I. Chebake
- 28K. Galanopoulos
- 8Sergio Tejera
- 14Gabriel Maioli
- 21Pizzi ▼ 69'
- 43L. Cano ▼ 72'
- 20S. Dražić
Dự bị 11
- 9Y. El-Arabi ▲ 69'
- 12A. Bah ▲ 72'
- 1Gabriel Pereira
- 2N. Lysandrou
- 6Vitor Meer
- 7M. Meyer
- 18G. Satsias
- 23P. Kattirtzis
- 32I. Avramidis
- 78S. Michos
- 91N. Chattalas
- 1I. Ivušić
- 7Bruno Felipe ▼ 72'
- 21Z. Šarlija
- 5David Goldar
- 12K. Sema ▼ 58'
- 16M. Tanlongo ▼ 46'
- 88Pêpê Rodrigues
- 22M. Tanković
- 30V. Dragomir
- 17M. Oršić ▼ 58'
- 10Jairo ▼ 79'
Dự bị 11
- 26I. Šunjić ▲ 46'
- 19J. Silva ▲ 58'
- 77João Correia ▲ 58'
- 23D. Luckassen ▲ 72'
- 33Anderson Silva ▲ 79'
- 2K. Pileas
- 8Domingos Quina
- 32M. Boukamir
- 70M. Ilia
- 93N. Michael
- 99T. Papadoudis
Thống kê
03⚑6
⚑930
42%Kiểm soát bóng58%
10Dứt điểm10
1Trúng đích2
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
6Phạt góc9
1Việt vị1
11Phạm lỗi21
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua1
293Chuyền bóng412
223Chuyền chính xác342
76%Chính xác chuyền83%
0.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 50 - 12 | +38 | 62 | |
| 2 | 26 | 53 - 15 | +38 | 61 | |
| 4 | 36 | 58 - 30 | +28 | 68 | |
| 4 | 26 | 53 - 26 | +27 | 52 | |
| 5 | 26 | 52 - 25 | +27 | 43 | |
| 6 | 26 | 28 - 23 | +5 | 40 | |
| 7 | 26 | 34 - 33 | +1 | 37 | |
| 8 | 26 | 33 - 42 | -9 | 29 | |
| 9 | 26 | 26 - 51 | -25 | 27 | |
| 10 | 26 | 23 - 49 | -26 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 46 | -20 | 24 | |
| 12 | 26 | 18 - 41 | -23 | 19 | |
| 13 | 26 | 22 - 52 | -30 | 17 | |
| 14 | 26 | 19 - 46 | -27 | 14 |
Relegation Round
So sánh
58Trận đấu64
90Ghi được112
58Thủng lưới55
1.55Bàn thắng mỗi trận1.75
19Giữ sạch lưới29
30Trên 2.5 bàn32
52Hiệp hai64