Apoel Nicosia vs Pafos
Tỷ số chung cuộc: Apoel Nicosia 0-1 Pafos tại 1. Division, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Apoel Nicosia thắng 2, hòa 3, Pafos thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 2
- Phong độ
- LDWLW Apoel Nicosia
- DDWWW Pafos
- 12' 0-1 D. Luckassen
- 45'+3 Vlad Dragomir
- 45'+2 Ken Sema
- HT0-1
- 46' ▲ M. Tomas ▼ Gabriel Maioli
- 49' Derrick Luckassen
- 57' Franz Brorsson
- 61' ▲ M. Orsic ▼ Jaja
- 61' ▲ Anderson Silva ▼ K. Sema
- 74' ▲ D. Quina ▼ V. Dragomir
- 74' ▲ B. Langa ▼ K. Pileas
- 76' ▲ S. Drazic ▼ P. Sotiriou
- 76' ▲ N. Koutsakos ▼ Diego Rosa
- 80' ▲ Marquinhos ▼ M. Corbu
- 87' ▲ David Luiz ▼ J. Correia
- 90'+4 Konstantinos Laifis
- 90' Ivan Šunjić
- 90' ▲ G. Satsias ▼ Nanu
- FT0-1
Đội hình
- 27V. Belec
- 14Nanu▼ 90'
- 31F. Brorsson
- 34K. Laifis
- 3K. Stafylidis
- 20Dalcio
- 30M. Corbu▼ 80'
- 29Diego Rosa▼ 76'
- 11Gabriel Maioli▼ 46'
- 79P. Sotiriou▼ 76'
- 7M. Meyer
Dự bị 12
- 1Gabriel Pereira
- 22A. Christodoulou
- 2E. Antoniou
- 6Vitor Meer
- 8G. Satsias▲ 90'
- 9S. Drazic▲ 76'
- 10Marquinhos▲ 80'
- 15M. Tomas▲ 46'
- 38Geovane Meurer
- 45K. Giannakou
- 76S. Vrontis
- 89N. Koutsakos▲ 76'
- 93N. Michail
- 7Bruno
- 5D. Goldar
- 23D. Luckassen
- 2K. Pileas▼ 74'
- 26I. Sunjic
- 88Pepe
- 77J. Correia▼ 87'
- 12K. Sema▼ 61'
- 11Jaja▼ 61'
- 30V. Dragomir▼ 74'
Dự bị 11
- 1J. Gorter
- 99A. Papadoudis
- 4David Luiz▲ 87'
- 8D. Quina▲ 74'
- 9M. Bassouamina
- 17M. Orsic▲ 61'
- 22M. Tankovic
- 25B. Langa▲ 74'
- 33Anderson Silva▲ 61'
- 35Pedrao
- 50A. Brito
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 88 - 24 | +64 | 87 | |
| 2 | 36 | 62 - 33 | +29 | 69 | |
| 3 | 36 | 52 - 41 | +11 | 67 | |
| 4 | 36 | 66 - 38 | +28 | 62 | |
| 5 | 26 | 45 - 27 | +18 | 45 | |
| 6 | 26 | 48 - 26 | +22 | 43 | |
| 8 | 33 | 41 - 46 | -5 | 44 | |
| 9 | 26 | 23 - 33 | -10 | 32 | |
| 9 | 33 | 31 - 42 | -11 | 42 | |
| 10 | 26 | 26 - 36 | -10 | 28 | |
| 11 | 26 | 22 - 37 | -15 | 28 | |
| 12 | 26 | 23 - 48 | -25 | 26 | |
| 13 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 14 | 26 | 5 - 67 | -62 | 1 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2
So sánh
37Trận đấu51
54Ghi được83
47Thủng lưới53
1.46Bàn thắng mỗi trận1.63
10Giữ sạch lưới21
19Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai45