Omonia Aradippou vs Anorthosis
Tỷ số chung cuộc: Omonia Aradippou 1-0 Anorthosis tại 1. Division, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Omonia Aradippou thắng 2, hòa 3, Anorthosis thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 14
- Phong độ
- WLWDW Omonia Aradippou
- LDLLL Anorthosis
- 22' Bourama Fomba
- 37' S. Georgiou 1-0
- 42' Jaly Mouaddib
- HT1-0
- 46' ▲ B. Dione ▼ A. Chrysostomou
- 60' ▲ D. Theodorou ▼ D. Paroutis
- 60' ▲ E. Charalambous ▼ F. E. Sosa Vivaldi
- 66' ▲ S. Olamilekan Fatai ▼ J. Mouaddib
- 67' ▲ R. Bezus ▼ E. Bergstrom
- 75' Gabriel Furtado
- 78' ▲ C. Kallis ▼ S. Georgiou
- 78' ▲ L. Cano ▼ R. Edwards
- 79' ▲ M. Ilia ▼ S. Vukic
- 90' ▲ A. Theocharous ▼ P. Polykarpou
- 90' ▲ K. Panteli ▼ Jorginho
- FT1-0
Đội hình
- 12I. Kostic
- 22M. Antoniou
- 14J. van Mullem
- 26B. Fomba
- 3S. Ring
- 35P. Polykarpou ▼ 90'
- 6R. Edwards ▼ 78'
- 7Jorginho ▼ 90'
- 10J. Mouaddib ▼ 66'
- 9G. Pontikos
- 70S. Georgiou ▼ 78'
Dự bị 12
- 99G. Sakka
- 4C. Kallis ▲ 78'
- 5R. Thelander
- 11K. Mekkaoui
- 17E. Efthymiou
- 20S. Olamilekan Fatai ▲ 66'
- 24L. Cano ▲ 78'
- 30Richard
- 33A. Theocharous ▲ 90'
- 44K. Evripidou
- 77P. Zachariou
- 91K. Panteli ▲ 90'
- 1K. Panagi
- 4K. Artymatas
- 45Gabriel Furtado
- 31E. Bergstrom ▼ 67'
- 22K. Sergiou
- 20C. Aboagye
- 88A. Chrysostomou ▼ 46'
- 5Kiko
- 32F. E. Sosa Vivaldi ▼ 60'
- 9S. Vukic ▼ 79'
- 17D. Paroutis ▼ 60'
Dự bị 12
- 12M. Sebok
- 11D. Theodorou ▲ 60'
- 2S. Thandi
- 21T. Kiss
- 27B. Dione ▲ 46'
- 30A. Rodriguez
- 33T. Schattin
- 39L. Rogic
- 47A. Karamanolis
- 57E. Charalambous ▲ 60'
- 70M. Ilia ▲ 79'
- 90R. Bezus ▲ 67'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 88 - 24 | +64 | 87 | |
| 2 | 36 | 62 - 33 | +29 | 69 | |
| 3 | 36 | 52 - 41 | +11 | 67 | |
| 4 | 36 | 66 - 38 | +28 | 62 | |
| 5 | 26 | 45 - 27 | +18 | 45 | |
| 6 | 26 | 48 - 26 | +22 | 43 | |
| 8 | 33 | 41 - 46 | -5 | 44 | |
| 9 | 26 | 23 - 33 | -10 | 32 | |
| 9 | 33 | 31 - 42 | -11 | 42 | |
| 10 | 26 | 26 - 36 | -10 | 28 | |
| 11 | 26 | 22 - 37 | -15 | 28 | |
| 12 | 26 | 23 - 48 | -25 | 26 | |
| 13 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 14 | 26 | 5 - 67 | -62 | 1 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2
So sánh
33Trận đấu34
31Ghi được40
42Thủng lưới42
0.94Bàn thắng mỗi trận1.18
8Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn11
21Hiệp hai26