Omonia Aradippou vs Anorthosis
Tỷ số chung cuộc: Omonia Aradippou 0-0 Anorthosis tại 1. Division, 23 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Omonia Aradippou thắng 2, hòa 3, Anorthosis thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadio Antonis Papadopoulos, Larnaca
- Phong độ
- WLWDW Omonia Aradippou
- LDLLL Anorthosis
- 29' Stylianos Vrontis
- 45'+2 Saná Gomes
- 45' Bojan Mlađović
- HT0-0
- 50' Danil Paroutis
- 62' Konstantinos Chrysopoulos
- 69' ▲ G. Pontikos ▼ K. Anastasiou
- 69' ▲ G. Christodoulou ▼ S. Vrontis
- 70' ▲ D. Theodorou ▼ A. Roguljić
- 70' ▲ D. Paroutis ▼ B. Mugabi
- 75' Jérôme Guihoata
- 79' Andreas Dimitriou
- 82' ▲ M. Špoljarić ▼ A. Chrysostomou
- 83' ▲ Júnior Tavares ▼ A. Dimitriou
- 83' ▲ Lucas Andrey ▼ Mika Borges
- 86' ▲ E. Charalambous ▼ K. Woolery
- 87' Giorgos Pontikos
- 90'+1 Junior Tavares
- 90'+1 Danil Paroutis
- 90'+1 Danil Paroutis
- FT0-0
Đội hình
- 1G. Loria 8.2
- 17A. Shikkis 6.9
- 14J. Guihoata 7.5
- 33A. Theocharous 7.2
- 92Saná Gomes 7.5
- 23A. Dimitriou ▼ 83' 6.3
- 10K. Anastasiou ▼ 69' 6.3
- 6S. Vrontis ▼ 69' 6.5
- 25S. Badji 6.3
- 27Mika Borges ▼ 83' 6.6
- 89N. Koutsakos 6.9
Dự bị 12
- 7G. Pontikos ▲ 69' 6.6
- 18G. Christodoulou ▲ 69' 6.7
- 12Júnior Tavares ▲ 83' 6.3
- 71Lucas Andrey ▲ 83' 6.3
- 2E. Antoniou
- 4C. Kallis
- 8N. Havelka
- 9S. Avraam
- 11Karim Mekkaoui
- 22L. Sakka
- 26K. Anthimou
- 43João Sidónio
- 12Ž. Živković 7.2
- 16K. Chrisopoulos 6.9
- 15B. Mugabi ▼ 70' 6.9
- 30B. Mlađović 7.9
- 35Sérgio Conceição 7.9
- 10A. Roguljić ▼ 70' 6.6
- 4K. Artymatas 7.2
- 88A. Chrysostomou ▼ 82' 6.7
- 5Kiko 7.3
- 11K. Woolery ▼ 86' 6.6
- 21Rafael Lopes 6.2
Dự bị 12
- 7D. Theodorou ▲ 70' 6.3
- 17D. Paroutis ▲ 70' 6.6
- 8M. Špoljarić ▲ 82' 6.5
- 57E. Charalambous ▲ 86' 6.9
- 1B. Milosavljevic
- 18S. Charalambous
- 22K. Stamoulis
- 52P. Paschali
- 54C. Michalas
- 55G. Ioannou
- 56P. Markou
- 99A. Keravnos
Thống kê
06⚑3
⚑341
47%Kiểm soát bóng53%
7Dứt điểm18
2Trúng đích5
3Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn6
3Phạt góc3
1Việt vị2
15Phạm lỗi12
6Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua2
369Chuyền bóng451
317Chuyền chính xác391
86%Chính xác chuyền87%
0.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.13
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 50 - 12 | +38 | 62 | |
| 2 | 26 | 53 - 15 | +38 | 61 | |
| 4 | 36 | 58 - 30 | +28 | 68 | |
| 4 | 26 | 53 - 26 | +27 | 52 | |
| 5 | 26 | 52 - 25 | +27 | 43 | |
| 6 | 26 | 28 - 23 | +5 | 40 | |
| 7 | 26 | 34 - 33 | +1 | 37 | |
| 8 | 26 | 33 - 42 | -9 | 29 | |
| 9 | 26 | 26 - 51 | -25 | 27 | |
| 10 | 26 | 23 - 49 | -26 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 46 | -20 | 24 | |
| 12 | 26 | 18 - 41 | -23 | 19 | |
| 13 | 26 | 22 - 52 | -30 | 17 | |
| 14 | 26 | 19 - 46 | -27 | 14 |
Relegation Round
So sánh
36Trận đấu38
38Ghi được63
64Thủng lưới51
1.06Bàn thắng mỗi trận1.66
7Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn24
21Hiệp hai33