Anorthosis vs Omonia Aradippou
Tỷ số chung cuộc: Anorthosis 3-0 Omonia Aradippou tại 1. Division, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Anorthosis thắng 3, hòa 3, Omonia Aradippou thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadio Antonis Papadopoulos, Larnaca
- Phong độ
- LDLLL Anorthosis
- WLWDW Omonia Aradippou
- 13' Rafael Lopes 1-0
- 28' Á. Gyurcsó 2-0
- HT2-0
- 53' G. Krychowiak 3-0
- 55' Saná Gomes
- 64' ▲ A. Roguljić ▼ D. Theodorou
- 67' Ante Roguljić
- 67' Alexandros Theocharous
- 68' Karim Mekkaoui
- 78' ▲ A. Iliev ▼ Rafael Lopes
- 82' ▲ M. Špoljarić ▼ G. Kargas
- 87' Konstantinos Stamoulis
- 90'+2 ▲ A. Loizou ▼ Mika Borges
- FT3-0
Đội hình
- 12Ž. Živković
- 35Sérgio Conceição
- 42André Teixeira
- 6G. Kargas ▼ 82'
- 15B. Mugabi
- 22K. Stamoulis
- 7D. Theodorou ▼ 64'
- 4K. Artymatas
- 20G. Krychowiak
- 25Á. Gyurcsó
- 21Rafael Lopes ▼ 78'
Dự bị 8
- 10A. Roguljić ▲ 64'
- 9A. Iliev ▲ 78'
- 8M. Špoljarić ▲ 82'
- 1B. Milosavljevic
- 16K. Chrysopoulos
- 55G. Ioannou
- 57E. Charalampous
- 99A. Keravnos
- 1G. Loria
- 17A. Shikkis
- 33A. Theocharous
- 2E. Antoniou
- 92Saná Gomes
- 4C. Kallis
- 8N. Havelka
- 11Karim Mekkaoui
- 27Mika Borges ▼ 90'
- 23A. Dimitriou
- 30M. Ferrier
Dự bị 7
- 37A. Loizou ▲ 90'
- 16H. Foti
- 18G. Christodoulou
- 43João Sidónio
- 70Carlos Peixoto
- 88G. Papacharalambous
- 15O. Shatla
Thống kê
02⚑3
⚑1230
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm8
5Trúng đích3
10Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn2
3Phạt góc12
3Việt vị3
7Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
334Chuyền bóng384
275Chuyền chính xác293
82%Chính xác chuyền76%
2.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.08
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 50 - 12 | +38 | 62 | |
| 2 | 26 | 53 - 15 | +38 | 61 | |
| 4 | 36 | 58 - 30 | +28 | 68 | |
| 4 | 26 | 53 - 26 | +27 | 52 | |
| 5 | 26 | 52 - 25 | +27 | 43 | |
| 6 | 26 | 28 - 23 | +5 | 40 | |
| 7 | 26 | 34 - 33 | +1 | 37 | |
| 8 | 26 | 33 - 42 | -9 | 29 | |
| 9 | 26 | 26 - 51 | -25 | 27 | |
| 10 | 26 | 23 - 49 | -26 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 46 | -20 | 24 | |
| 12 | 26 | 18 - 41 | -23 | 19 | |
| 13 | 26 | 22 - 52 | -30 | 17 | |
| 14 | 26 | 19 - 46 | -27 | 14 |
Relegation Round
So sánh
38Trận đấu36
63Ghi được38
51Thủng lưới64
1.66Bàn thắng mỗi trận1.06
11Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai21