Anorthosis vs Omonia Aradippou
Tỷ số chung cuộc: Anorthosis 0-0 Omonia Aradippou tại 1. Division, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Anorthosis thắng 2, hòa 3, Omonia Aradippou thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 1
- Phong độ
- LDLLL Anorthosis
- WLWDW Omonia Aradippou
- 33' Kostakis Artymatas
- 45'+1 Jaly Mouaddib
- HT0-0
- 60' ▲ D. Theodorou ▼ F. E. Sosa Vivaldi
- 60' ▲ Richard ▼ S. Vukic
- 67' Sodiq Fatai
- 75' ▲ Kiko ▼ T. Schattin
- 75' ▲ M. Ioannou ▼ K. Artymatas
- 77' ▲ S. Ring ▼ R. Edwards
- 77' ▲ P. Polykarpou ▼ L. Cano
- 77' ▲ G. Pontikos ▼ J. Mouaddib
- 79' Richard Alexandre
- 80' ▲ E. Charalambous ▼ A. Rodriguez
- 81' Jeremy van Mullem
- 83' Ivan Kostić
- 88' ▲ K. Mekkaoui ▼ S. Olamilekan Fatai
- 90'+7 ▲ K. Panteli ▼ M. Yansane
- FT0-0
Đội hình
- 1K. Panagi
- 15L. Silva
- 45Gabriel Furtado
- 33T. Schattin ▼ 75'
- 2S. Thandi
- 20C. Aboagye
- 4K. Artymatas ▼ 75'
- 21T. Kiss
- 32F. E. Sosa Vivaldi ▼ 60'
- 9S. Vukic ▼ 60'
- 30A. Rodriguez ▼ 80'
Dự bị 12
- 11D. Theodorou ▲ 60'
- 39L. Rogic
- 5Kiko ▲ 75'
- 7Richard ▲ 60'
- 48M. Ioannou ▲ 75'
- 10I. Ramirez
- 17D. Paroutis
- 47A. Karamanolis
- 22K. Sergiou
- 18S. Charalampous
- 23F. Katelaris
- 57E. Charalambous ▲ 80'
- 12I. Kostic
- 22M. Antoniou
- 5R. Thelander
- 33A. Theocharous
- 14J. van Mullem
- 6R. Edwards ▼ 77'
- 4C. Kallis
- 20S. Olamilekan Fatai ▼ 88'
- 90M. Yansane ▼ 90'
- 24L. Cano ▼ 77'
- 10J. Mouaddib ▼ 77'
Dự bị 12
- 47A. Pappoulos
- 88G. Papacharalampous
- 37A. Loizou
- 3S. Ring ▲ 77'
- 35P. Polykarpou ▲ 77'
- 11K. Mekkaoui ▲ 88'
- 93G. Hadzigianni
- 99G. Sakka
- 91K. Panteli ▲ 90'
- 44K. Evripidou
- 27K. Anthimou
- 9G. Pontikos ▲ 77'
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 88 - 24 | +64 | 87 | |
| 2 | 36 | 62 - 33 | +29 | 69 | |
| 3 | 36 | 52 - 41 | +11 | 67 | |
| 4 | 36 | 66 - 38 | +28 | 62 | |
| 5 | 26 | 45 - 27 | +18 | 45 | |
| 6 | 26 | 48 - 26 | +22 | 43 | |
| 8 | 33 | 41 - 46 | -5 | 44 | |
| 9 | 26 | 23 - 33 | -10 | 32 | |
| 9 | 33 | 31 - 42 | -11 | 42 | |
| 10 | 26 | 26 - 36 | -10 | 28 | |
| 11 | 26 | 22 - 37 | -15 | 28 | |
| 12 | 26 | 23 - 48 | -25 | 26 | |
| 13 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 14 | 26 | 5 - 67 | -62 | 1 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2
So sánh
34Trận đấu33
40Ghi được31
42Thủng lưới42
1.18Bàn thắng mỗi trận0.94
11Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn13
26Hiệp hai21