Anorthosis vs Omonia Aradippou
Tỷ số chung cuộc: Anorthosis 1-2 Omonia Aradippou tại 1. Division, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Anorthosis thắng 2, hòa 3, Omonia Aradippou thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Relegation Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadio Antonis Papadopoulos, Larnaca
- Phong độ
- LDLLL Anorthosis
- WLWDW Omonia Aradippou
- HT0-0
- 53' 0-1 M. Ferrier
- 64' ▲ A. Iliev ▼ G. Krychowiak
- 64' ▲ Á. Gyurcsó ▼ D. Paroutis
- 64' ▲ N. Koutsakos ▼ M. Ferrier
- 70' A. Iliev11m 1-1
- 74' 1-2 N. Koutsakos11m
- 84' ▲ E. Charalampous ▼ K. Stamoulis
- 84' ▲ G. Pontikos ▼ Karim Mekkaoui
- 90'+2 Kiko
- 90'+8 Mika Borges
- 90'+3 Paris Polikarpou
- 90'+3 ▲ Mika Borges ▼ Jorginho
- 90'+3 ▲ João Sidónio ▼ P. Polycarpou
- FT1-2
Đội hình
- 12Ž. Živković
- 22K. Stamoulis ▼ 84'
- 42André Teixeira
- 6G. Kargas
- 3Fran García
- 5Kiko
- 4K. Artymatas
- 35Sérgio Conceição
- 20G. Krychowiak ▼ 64'
- 17D. Paroutis ▼ 64'
- 10A. Roguljić
Dự bị 11
- 9A. Iliev ▲ 64'
- 25Á. Gyurcsó ▲ 64'
- 57E. Charalampous ▲ 84'
- 7D. Theodorou
- 8M. Špoljarić
- 16K. Chrysopoulos
- 18S. Charalambous
- 30B. Mlađović
- 51S. Panagi
- 55G. Ioannou
- 99A. Keravnos
- 1G. Loria
- 17A. Shikkis
- 62B. Fomba
- 33A. Theocharous
- 23A. Dimitriou
- 73Jorginho ▼ 90'
- 8N. Havelka
- 4C. Kallis
- 35P. Polycarpou ▼ 90'
- 30M. Ferrier ▼ 64'
- 11Karim Mekkaoui ▼ 84'
Dự bị 9
- 89N. Koutsakos ▲ 64'
- 7G. Pontikos ▲ 84'
- 27Mika Borges ▲ 90'
- 43João Sidónio ▲ 90'
- 21M. Touré
- 29C. Kattirtzis
- 70Carlos Peixoto
- 88G. Papacharalambous
- 90Rafael Moreira
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 50 - 12 | +38 | 62 | |
| 2 | 26 | 53 - 15 | +38 | 61 | |
| 4 | 36 | 58 - 30 | +28 | 68 | |
| 4 | 26 | 53 - 26 | +27 | 52 | |
| 5 | 26 | 52 - 25 | +27 | 43 | |
| 6 | 26 | 28 - 23 | +5 | 40 | |
| 7 | 26 | 34 - 33 | +1 | 37 | |
| 8 | 26 | 33 - 42 | -9 | 29 | |
| 9 | 26 | 26 - 51 | -25 | 27 | |
| 10 | 26 | 23 - 49 | -26 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 46 | -20 | 24 | |
| 12 | 26 | 18 - 41 | -23 | 19 | |
| 13 | 26 | 22 - 52 | -30 | 17 | |
| 14 | 26 | 19 - 46 | -27 | 14 |
Relegation Round
So sánh
38Trận đấu36
63Ghi được38
51Thủng lưới64
1.66Bàn thắng mỗi trận1.06
11Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai21