Apoel Nicosia vs AEL
Tỷ số chung cuộc: Apoel Nicosia 1-2 AEL tại 1. Division, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Apoel Nicosia thắng 5, hòa 1, AEL thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 11
- Phong độ
- LDWLW Apoel Nicosia
- WDWWL AEL
- 12' ▲ D. Diamantakos ▼ P. Sotiriou
- 18' Stephane Keller
- 29' M. Tomas11m 1-0
- HT1-0
- 53' Konstantinos Laifis
- 53' Franz Brorsson
- 60' 1-1 Sergio Conceicao11m
- 61' ▲ M. Ferrier ▼ F. Forestieri
- 67' Léo Natel
- 71' Július Szőke
- 72' Emmanuel Imanishimwe
- 73' ▲ N. Koutsakos ▼ M. Meyer
- 78' ▲ A. Panagiotou Filiotis ▼ E. Imanishimwe
- 78' ▲ N. Glavcic ▼ I. Milosavljevic
- 81' Dimitris Diamantakos
- 83' ▲ S. Drazic ▼ M. Tomas
- 90'+2 ▲ A. Makris ▼ J. Szoke
- 90'+2 ▲ L. Bogdan ▼ Leo Natel
- 90' 1-2 A. Makris
- FT1-2
Đội hình
- 1Gabriel Pereira
- 14Nanu
- 31F. Brorsson
- 34K. Laifis
- 3K. Stafylidis
- 20Dalcio
- 29Diego Rosa
- 15M. Tomas▼ 83'
- 7M. Meyer▼ 73'
- 30M. Corbu
- 79P. Sotiriou▼ 12'
Dự bị 12
- 27V. Belec
- 78S. Michos
- 2E. Antoniou
- 6Vitor Meer
- 8G. Satsias
- 9S. Drazic▲ 83'
- 10Marquinhos
- 17D. Abagna
- 18D. Diamantakos▲ 12'
- 38Geovane Meurer
- 45K. Yiannacou
- 89N. Koutsakos▲ 73'
- 13G. Ochoa
- 35Sergio Conceicao
- 97S. Keller
- 15D. Stevanovic
- 24E. Imanishimwe▼ 78'
- 6D. Zdravkovski
- 37J. Szoke▼ 90'
- 19I. Milosavljevic▼ 78'
- 45F. Forestieri▼ 61'
- 11L. Singh
- 23Leo Natel▼ 90'
Dự bị 12
- 98P. Kyriakou
- 99A. Keravnos
- 8V. Papafotis
- 25A. Panagiotou Filiotis▲ 78'
- 90P. Panagi
- 33A. Makris▲ 90'
- 2C. Frantzis
- 9M. Ferrier▲ 61'
- 17S. Christodoulou
- 26N. Glavcic▲ 78'
- 42C. Wheeler
- 21L. Bogdan▲ 90'
Thống kê
03⚑8
⚑340
69%Kiểm soát bóng31%
13Dứt điểm4
5Trúng đích3
6Chệch đích0
2Bị chặn1
8Phạt góc3
0Việt vị2
17Phạm lỗi16
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
418Chuyền bóng200
83%Chính xác chuyền66%
2.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 88 - 24 | +64 | 87 | |
| 2 | 36 | 62 - 33 | +29 | 69 | |
| 3 | 36 | 52 - 41 | +11 | 67 | |
| 4 | 36 | 66 - 38 | +28 | 62 | |
| 5 | 26 | 45 - 27 | +18 | 45 | |
| 6 | 26 | 48 - 26 | +22 | 43 | |
| 8 | 33 | 41 - 46 | -5 | 44 | |
| 9 | 26 | 23 - 33 | -10 | 32 | |
| 9 | 33 | 31 - 42 | -11 | 42 | |
| 10 | 26 | 26 - 36 | -10 | 28 | |
| 11 | 26 | 22 - 37 | -15 | 28 | |
| 12 | 26 | 23 - 48 | -25 | 26 | |
| 13 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 14 | 26 | 5 - 67 | -62 | 1 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Cyprus League (Championship Group) Cyprus League (Relegation Group) Division 2
So sánh
37Trận đấu34
54Ghi được42
47Thủng lưới47
1.46Bàn thắng mỗi trận1.24
10Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn18
36Hiệp hai26